Mien Bac Nacopharm Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NACOPHARM MIềN BắC
262
进口笔数
0
出口笔数
$25.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
67
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108919127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWN6VFQU |
| 成立日期 | 2019-09-26 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà N01-T2, Khu Đoàn Ngoại Giao, Đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | MIEN BAC NACOPHARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà N01-T2, Khu Đoàn Ngoại Giao, Đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84966156165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 300449 | 生物碱药品 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 64 | $11.94M |
| 塞浦路斯 | 37 | $5.43M |
| 印度 | 39 | $2.55M |
| 法国 | 8 | $1.40M |
| 希腊 | 18 | $1.34M |
| 孟加拉国 | 13 | $777.6K |
| 巴基斯坦 | 19 | $470.4K |
| 乌克兰 | 6 | $456.2K |
| 韩国 | 6 | $240.8K |
| 巴巴多斯 | 2 | $213.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTY BIOPHARM CO LTD | 中国台湾 | 63 | $11.85M | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Medochemie Ltd. | 塞浦路斯 | 37 | $5.43M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Anfarm Hellas S.A. | 希腊 | 17 | $1.22M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Incepta Pharmaceuticals Ltd. | 孟加拉国 | 11 | $746.6K | 生物碱药品、其他零售药品 |
| Giyaan Pharma Private Ltd. | 印度 | 12 | $702.2K | 青霉素链霉素药品、其他零售药品 |
| Saifen Drugs Philippines Inc. | 菲律宾 | 7 | $555.2K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| STERIL-GENE LIFE SCIENCES PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $322.3K | 其他零售药品、激素抗生素药品 |
| Pharmevo (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 14 | $307.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Genome Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 5 | $163.5K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Novell Pharmaceutical Laboratories, PT | 印度尼西亚 | 7 | $163.1K | 其他零售药品、维生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | RV HEALTHCARE PTE LTD | 印度 | $95.2K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | RV HEALTHCARE PTE LTD | 印度 | $95.2K |
| 2026-04-02 | 其他零售药品 | SOPHARTEX | 法国 | $63.9K |
| 2026-04-02 | 其他零售药品 | SOPHARTEX | 法国 | $26.0K |
| 2026-04-02 | 其他零售药品 | SOPHARTEX | 法国 | $63.9K |
| 2026-04-02 | 其他零售药品 | SOPHARTEX | 法国 | $109.7K |
| 2026-04-02 | 其他零售药品 | SOPHARTEX | 法国 | $26.0K |
| 2026-04-02 | 其他零售药品 | SOPHARTEX | 法国 | $109.7K |
| 2026-03-25 | 其他零售药品 | FARMAK JSC | 乌克兰 | $73.5K |
| 2026-03-23 | 青霉素链霉素药品 | MEDOCHEMIE LTD | 塞浦路斯 | $46.1K |