Mien Bac Nacopharm Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NACOPHARM MIềN BắC

262
进口笔数
0
出口笔数
$25.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
67
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $521.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $269.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $232.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $325.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.15M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $120.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $708.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $255.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $168.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $663.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.08M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $374.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $291.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $434.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $924.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.01M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $172.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $784.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.15M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $730.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $502.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $552.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $997.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $565.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $957.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $956.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $550.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.24M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.38M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $779.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $589.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $521.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $269.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $232.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $325.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.15M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $120.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $708.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $255.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $168.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $663.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.08M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $374.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $291.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $434.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $924.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.01M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $172.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $784.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.15M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $730.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $502.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $552.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $997.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $565.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $957.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $956.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $550.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.24M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.38M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $779.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $589.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108919127
企查查编码QVNWN6VFQU
成立日期2019-09-26
联系地址Tầng 1, Tòa nhà N01-T2, Khu Đoàn Ngoại Giao, Đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN BẮC
企业英文名称MIEN BAC NACOPHARM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Tòa nhà N01-T2, Khu Đoàn Ngoại Giao, Đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+84966156165
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300410青霉素链霉素药品
210690其他食品制剂
350400蛋白质衍生物
300450维生素药品
293628维生素E及衍生物
300449生物碱药品
130219其他植物提取物
210610蛋白浓缩物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾64$11.94M
塞浦路斯37$5.43M
印度39$2.55M
法国8$1.40M
希腊18$1.34M
孟加拉国13$777.6K
巴基斯坦19$470.4K
乌克兰6$456.2K
韩国6$240.8K
巴巴多斯2$213.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TTY BIOPHARM CO LTD中国台湾63$11.85M其他零售药品、其他杂环化合物
Medochemie Ltd.塞浦路斯37$5.43M其他零售药品、抗生素药品
Anfarm Hellas S.A.希腊17$1.22M抗生素药品、其他零售药品
Incepta Pharmaceuticals Ltd.孟加拉国11$746.6K生物碱药品、其他零售药品
Giyaan Pharma Private Ltd.印度12$702.2K青霉素链霉素药品、其他零售药品
Saifen Drugs Philippines Inc.菲律宾7$555.2K其他零售药品、抗生素药品
STERIL-GENE LIFE SCIENCES PRIVATE LIMITED印度5$322.3K其他零售药品、激素抗生素药品
Pharmevo (Private) Ltd.巴基斯坦14$307.0K其他零售药品、抗生素药品
Genome Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.巴基斯坦5$163.5K其他零售药品、抗生素药品
Novell Pharmaceutical Laboratories, PT印度尼西亚7$163.1K其他零售药品、维生素药品

近期贸易明细

进口(共 262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他零售药品RV HEALTHCARE PTE LTD印度$95.2K
2026-04-28其他零售药品RV HEALTHCARE PTE LTD印度$95.2K
2026-04-02其他零售药品SOPHARTEX法国$63.9K
2026-04-02其他零售药品SOPHARTEX法国$26.0K
2026-04-02其他零售药品SOPHARTEX法国$63.9K
2026-04-02其他零售药品SOPHARTEX法国$109.7K
2026-04-02其他零售药品SOPHARTEX法国$26.0K
2026-04-02其他零售药品SOPHARTEX法国$109.7K
2026-03-25其他零售药品FARMAK JSC乌克兰$73.5K
2026-03-23青霉素链霉素药品MEDOCHEMIE LTD塞浦路斯$46.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mien Bac Nacopharm Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →