TASA Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,422 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TASA GROUP

391
进口笔数
1,422
出口笔数
$17.08M
进口金额
$32.60M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
66
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $523 · 1 笔出口 $228.9K · 13 笔2023-09进口 $30.9K · 3 笔出口 $822.1K · 44 笔2023-10进口 $34.8K · 3 笔出口 $617.7K · 42 笔2023-11进口 $160.9K · 5 笔出口 $872.1K · 48 笔2023-12进口 $48.1K · 4 笔出口 $895.2K · 40 笔2024-01进口 $40.2K · 5 笔出口 $1.13M · 43 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $491.1K · 27 笔2024-03进口 $162.7K · 9 笔出口 $573.2K · 34 笔2024-04进口 $176.4K · 5 笔出口 $591.5K · 37 笔2024-05进口 $102.8K · 8 笔出口 $549.9K · 33 笔2024-06进口 $241.4K · 8 笔出口 $890.7K · 41 笔2024-07进口 $424.6K · 14 笔出口 $383.6K · 26 笔2024-08进口 $545.4K · 13 笔出口 $986.8K · 49 笔2024-09进口 $508.4K · 14 笔出口 $888.7K · 32 笔2024-10进口 $580.9K · 10 笔出口 $1.23M · 38 笔2024-11进口 $714.4K · 17 笔出口 $1.74M · 51 笔2024-12进口 $524.9K · 14 笔出口 $1.70M · 53 笔2025-01进口 $1.10M · 9 笔出口 $459.4K · 13 笔2025-02进口 $174.1K · 7 笔出口 $488.0K · 26 笔2025-03进口 $1.43M · 17 笔出口 $686.8K · 41 笔2025-04进口 $917.3K · 18 笔出口 $866.9K · 29 笔2025-05进口 $646.1K · 20 笔出口 $1.90M · 62 笔2025-06进口 $839.1K · 16 笔出口 $2.91M · 73 笔2025-07进口 $944.0K · 20 笔出口 $1.13M · 41 笔2025-08进口 $606.8K · 15 笔出口 $566.5K · 35 笔2025-09进口 $696.4K · 12 笔出口 $404.2K · 23 笔2025-10进口 $736.5K · 19 笔出口 $660.5K · 20 笔2025-11进口 $465.4K · 10 笔出口 $310.5K · 20 笔2025-12进口 $572.0K · 17 笔出口 $603.8K · 41 笔2026-01进口 $87.0K · 5 笔出口 $443.4K · 19 笔2026-02进口 $215.1K · 9 笔出口 $89.5K · 9 笔2026-03进口 $581.5K · 17 笔出口 $473.8K · 27 笔2026-04进口 $1.09M · 15 笔出口 $255.0K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $523 · 1 笔出口 $228.9K · 13 笔2023-09进口 $30.9K · 3 笔出口 $822.1K · 44 笔2023-10进口 $34.8K · 3 笔出口 $617.7K · 42 笔2023-11进口 $160.9K · 5 笔出口 $872.1K · 48 笔2023-12进口 $48.1K · 4 笔出口 $895.2K · 40 笔2024-01进口 $40.2K · 5 笔出口 $1.13M · 43 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $491.1K · 27 笔2024-03进口 $162.7K · 9 笔出口 $573.2K · 34 笔2024-04进口 $176.4K · 5 笔出口 $591.5K · 37 笔2024-05进口 $102.8K · 8 笔出口 $549.9K · 33 笔2024-06进口 $241.4K · 8 笔出口 $890.7K · 41 笔2024-07进口 $424.6K · 14 笔出口 $383.6K · 26 笔2024-08进口 $545.4K · 13 笔出口 $986.8K · 49 笔2024-09进口 $508.4K · 14 笔出口 $888.7K · 32 笔2024-10进口 $580.9K · 10 笔出口 $1.23M · 38 笔2024-11进口 $714.4K · 17 笔出口 $1.74M · 51 笔2024-12进口 $524.9K · 14 笔出口 $1.70M · 53 笔2025-01进口 $1.10M · 9 笔出口 $459.4K · 13 笔2025-02进口 $174.1K · 7 笔出口 $488.0K · 26 笔2025-03进口 $1.43M · 17 笔出口 $686.8K · 41 笔2025-04进口 $917.3K · 18 笔出口 $866.9K · 29 笔2025-05进口 $646.1K · 20 笔出口 $1.90M · 62 笔2025-06进口 $839.1K · 16 笔出口 $2.91M · 73 笔2025-07进口 $944.0K · 20 笔出口 $1.13M · 41 笔2025-08进口 $606.8K · 15 笔出口 $566.5K · 35 笔2025-09进口 $696.4K · 12 笔出口 $404.2K · 23 笔2025-10进口 $736.5K · 19 笔出口 $660.5K · 20 笔2025-11进口 $465.4K · 10 笔出口 $310.5K · 20 笔2025-12进口 $572.0K · 17 笔出口 $603.8K · 41 笔2026-01进口 $87.0K · 5 笔出口 $443.4K · 19 笔2026-02进口 $215.1K · 9 笔出口 $89.5K · 9 笔2026-03进口 $581.5K · 17 笔出口 $473.8K · 27 笔2026-04进口 $1.09M · 15 笔出口 $255.0K · 21 笔

工商档案

企业注册号2600896511
企查查编码QVN6200SYQ
成立日期2013-12-19
联系地址Lô B2 và Lô B3, Khu Công Nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TASA GROUP
企业英文名称TASA GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B2 và Lô B3, Khu Công Nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842103979888
邮箱info@tasaceramic.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,940亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320720可玻化搪瓷
250840其他粘土
320710制成颜料
690912高硬度工业陶瓷
732690其他钢铁制品
252620块滑石
680421金刚石砂轮
848120液压气压阀门
401693非泡沫橡胶密封件
250700高岭土

出口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
690721低吸水率瓷砖
690723高吸水率瓷砖
690510陶瓷瓦
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国284$14.89M
印度尼西亚17$902.1K
意大利52$636.7K
美国6$140.5K
欧盟14$122.6K
德国15$98.1K
比利时1$75.7K
奥地利8$39.3K
印度11$35.1K
瑞士3$29.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚251$13.50M
中国台湾544$7.74M
泰国170$6.46M
柬埔寨21$1.21M
老挝266$1.07M
马来西亚40$743.3K
韩国36$604.6K
墨西哥34$397.1K
越南11$150.6K
俄罗斯2$140.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Yu Feng Material Ltd.中国88$3.90M其他粘土、可玻化搪瓷
Monte Bianco Diamond Applications Co., Ltd.中国18$2.01M金刚石砂轮、陶瓷磨轮
FCRI Import & Export Co., Ltd.中国33$1.75M高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷
PT Monokem Surya印度尼西亚8$865.0K制成颜料、锆矿砂
HONGKONG HAODA GROUP LTD中国香港19$761.9K可玻化搪瓷、玻璃粉/粒
Foshan DRH Trading Co., Ltd.中国9$702.1K其他矿产品、块滑石
SACMI (Singapore) Pte. Ltd.新加坡36$640.3K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Shengyuan Crown Holding Ltd.中国16$355.7K其他粘土、可玻化搪瓷
Inter Ser S.p.A.意大利20$325.2K矿物加工机零件、齿轮及变速器
Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd.中国20$292.4K高岭土、可玻化搪瓷

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Niro Ceramic Sales Indonesia印度尼西亚251$13.56M低吸水率瓷砖、瓦楞纸箱
Home Product Center Public Company Limited泰国149$5.73M陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
Indigo Building Materials Co., Ltd.越南78$1.84M陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
Lecheng Ceramics International Co., Ltd.越南97$1.79M陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
Long Tai Tile Co., Ltd.越南80$960.6K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
Mercury Building Materials Trade Co., Ltd.印度88$896.9K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Yuya Building Materials Co., Ltd.越南42$544.5K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Huapheth Jaleun Import Export Sole Co., Ltd.老挝99$529.5K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖
Hongchalern Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝123$407.6K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖
CONGREAT INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾45$344.0K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖

近期贸易明细

进口(共 391)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29块滑石FOSHAN XYF NEW MATERIALS CO.,LTD中国$24.3K
2026-04-29块滑石FOSHAN XYF NEW MATERIALS CO.,LTD中国$24.3K
2026-04-23块滑石YC SHIPPING LTD中国$5.9K
2026-04-23块滑石YC SHIPPING LTD中国$5.9K
2026-04-23粘土及膨润土HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD中国$25.6K
2026-04-23粘土及膨润土HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD中国$25.6K
2026-04-22可玻化搪瓷HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD中国$60.8K
2026-04-22瓷制实验器皿INTER SER S P A欧盟$1.1K
2026-04-22瓷制实验器皿INTER SER S P A欧盟$1.1K
2026-04-22柴油机零件INTER SER S P A欧盟$660

出口(共 1,422)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29低吸水率瓷砖HONG YU YUAN CO., LTD$6.9K
2026-04-28低吸水率瓷砖INTERNACIONALES DE LA CASA SA DE CV$1.2K
2026-04-28低吸水率瓷砖INTERNACIONALES DE LA CASA SA DE CV$2.1K
2026-04-28低吸水率瓷砖INTERNACIONALES DE LA CASA SA DE CV$177
2026-04-28低吸水率瓷砖INTERNACIONALES DE LA CASA SA DE CV$3.3K
2026-04-28低吸水率瓷砖INTERNACIONALES DE LA CASA SA DE CV$25
2026-04-28陶瓷砖(吸水0.5-10%)HERNG SHIN SHUENN TECH COMMERCE CO LTD中国台湾$4.6K
2026-04-28低吸水率瓷砖INTERNACIONALES DE LA CASA SA DE CV$29
2026-04-28低吸水率瓷砖INTERNACIONALES DE LA CASA SA DE CV$47
2026-04-28陶瓷砖(吸水0.5-10%)LONG TAI TILE CO LTD中国台湾$5.0K

相关企业 · 同类产品

TASA Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →