Minh Hien Trading & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 工业充气轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư MINH HIểN

39
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-14
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.8K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $196.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $188.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $205.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $196.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $188.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $205.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110135553
企查查编码QVNBT5F0A7
成立日期2022-09-29
联系地址Căn hộ 29 nhà N09, Khu đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ MINH HIỂN
企业英文名称MINH HIEN TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn hộ 29 nhà N09, Khu đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84914556826
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401180工业充气轮胎
401290其他橡胶轮胎
401693非泡沫橡胶密封件
401390其他橡胶内胎
902620压力测量仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度25$1.61M
中国8$168.7K
斯里兰卡3$122.4K
韩国1$30.3K
德国2$4.5K
马来西亚1$2.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brabourne Trading Llc印度23$1.55M工业充气轮胎、公交卡车轮胎
0899978e41c2435ab983d22799f7ab966$129.6K
Techking Tires Ltd.中国3$128.6K工业充气轮胎、公交卡车轮胎
MRL TYRES LIMITED印度2$58.3K农用充气轮胎、工业充气轮胎
Nexen Corp.科特迪瓦1$30.3K其他橡胶内胎、其他橡胶轮胎
Qingdao Nama Industrial Co., Ltd.中国2$19.8K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Qingdao Lander-Sky Tyre Co., Ltd.中国2$18.6K公交卡车轮胎、工业充气轮胎
2a7b304091db82287ef9fedca16493ed1$1.7K

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-14工业充气轮胎BRABOURNE TRADING L L C印度$5.2K
2024-09-14工业充气轮胎BRABOURNE TRADING L L C印度$7.1K
2024-09-14工业充气轮胎BRABOURNE TRADING L L C印度$882
2024-09-14工业充气轮胎BRABOURNE TRADING L L C印度$929
2024-09-14工业充气轮胎BRABOURNE TRADING L L C印度$3.1K
2024-09-14工业充气轮胎BRABOURNE TRADING L L C印度$3.8K
2024-09-14工业充气轮胎BRABOURNE TRADING L L C印度$13.7K
2024-07-17工业充气轮胎MRL TYRES LIMITED印度$14.2K
2024-07-17工业充气轮胎MRL TYRES LIMITED印度$8.5K
2024-07-17工业充气轮胎MRL TYRES LIMITED印度$5.4K

相关企业 · 同类产品

Minh Hien Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →