Minh Hien Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư MINH HIểN
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110135553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBT5F0A7 |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | Căn hộ 29 nhà N09, Khu đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ MINH HIỂN |
| 企业英文名称 | MINH HIEN TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ 29 nhà N09, Khu đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84914556826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 25 | $1.61M |
| 中国 | 8 | $168.7K |
| 斯里兰卡 | 3 | $122.4K |
| 韩国 | 1 | $30.3K |
| 德国 | 2 | $4.5K |
| 马来西亚 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brabourne Trading Llc | 印度 | 23 | $1.55M | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| 0899978e41c2435ab983d22799f7ab96 | 6 | $129.6K | ||
| Techking Tires Ltd. | 中国 | 3 | $128.6K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| MRL TYRES LIMITED | 印度 | 2 | $58.3K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Nexen Corp. | 科特迪瓦 | 1 | $30.3K | 其他橡胶内胎、其他橡胶轮胎 |
| Qingdao Nama Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.8K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Lander-Sky Tyre Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| 2a7b304091db82287ef9fedca16493ed | 1 | $1.7K |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-14 | 工业充气轮胎 | BRABOURNE TRADING L L C | 印度 | $5.2K |
| 2024-09-14 | 工业充气轮胎 | BRABOURNE TRADING L L C | 印度 | $7.1K |
| 2024-09-14 | 工业充气轮胎 | BRABOURNE TRADING L L C | 印度 | $882 |
| 2024-09-14 | 工业充气轮胎 | BRABOURNE TRADING L L C | 印度 | $929 |
| 2024-09-14 | 工业充气轮胎 | BRABOURNE TRADING L L C | 印度 | $3.1K |
| 2024-09-14 | 工业充气轮胎 | BRABOURNE TRADING L L C | 印度 | $3.8K |
| 2024-09-14 | 工业充气轮胎 | BRABOURNE TRADING L L C | 印度 | $13.7K |
| 2024-07-17 | 工业充气轮胎 | MRL TYRES LIMITED | 印度 | $14.2K |
| 2024-07-17 | 工业充气轮胎 | MRL TYRES LIMITED | 印度 | $8.5K |
| 2024-07-17 | 工业充气轮胎 | MRL TYRES LIMITED | 印度 | $5.4K |