Thanh Hoa Vegetable & Fruit Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 763 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Rau Quả Thanh Hoá

1
进口笔数
763
出口笔数
$72.4K
进口金额
$27.93M
出口金额
2023-08-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $759.0K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $778.0K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $221.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $438.1K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $387.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $518.8K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $570.8K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 34 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 30 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $586.4K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $642.3K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $505.7K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $199.0K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $648.1K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $275.8K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $727.5K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $626.3K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $711.6K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 47 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $770.3K · 33 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 49 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $452.8K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $903.4K · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $490.3K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $943.2K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $759.0K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $778.0K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $221.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $438.1K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $387.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $518.8K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $570.8K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 34 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 30 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $586.4K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $642.3K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $505.7K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $199.0K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $648.1K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $275.8K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $727.5K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $626.3K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $711.6K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 47 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $770.3K · 33 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 49 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $452.8K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $903.4K · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $490.3K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $943.2K · 29 笔

工商档案

企业注册号2800672607
企查查编码QVNQDM826U
成立日期2006-02-10
联系地址Đường Trung Hy 1, Thị Trấn Bút Sơn, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU RAU QUẢ THANH HOÁ
企业英文名称THANH HOA VEGETABLE AND FRUIT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Trung Hy 1, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
电话+842373865124
邮箱rauquath@gmail.com
传真02373865124
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$72.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国678$25.42M
越南1$22.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E CO LTD中国1$72.4K柑橘、鲜葡萄

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TAN THONG TP BANG TUONG中国118$5.97M木薯淀粉
Guangxi Pingxiang Chengjun Import & Export Trading Co., Ltd.中国69$1.98M木薯淀粉
HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG中国54$1.86M木薯淀粉
Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd.中国61$1.41M木薯淀粉、高淀粉木薯
Guangxi Longtai International Trade Co., Ltd.中国46$1.27M木薯淀粉
Gu Wang Agricultural Specialized Cooperative中国36$1.10M木薯淀粉
Bien Mau Agricultural Cooperative中国30$1.10M木薯淀粉
GUANGXI PINGXIANG CHENGJUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD32$919.3K木薯淀粉
Guangxi Pingxiang Mingxing Import & Export Trade Co., Ltd.中国39$909.9K木薯淀粉、植物纺织纤维
Pingxiang Jinyi Import & Export Trade Co., Ltd.中国28$645.2K木薯淀粉

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-10液体过滤机械E CO LTD中国$71.0K
2023-08-10阀门零件E CO LTD中国$1.4K

出口(共 763)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木薯淀粉PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD$32.8K
2026-04-28木薯淀粉PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD$32.8K
2026-04-28木薯淀粉PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD$32.8K
2026-04-23木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG QUANXIN IMPORT & EXPORT TRADING CO, LTD.$32.7K
2026-04-23木薯淀粉GUANGXI FULI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD$32.8K
2026-04-23木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG QUANXIN IMPORT & EXPORT TRADING CO, LTD.$32.7K
2026-04-22木薯淀粉GUANGXI FULI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD$32.8K
2026-04-20木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD$32.7K
2026-04-20木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD$32.7K
2026-04-17木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD$32.6K

相关企业 · 同类产品

Thanh Hoa Vegetable & Fruit Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →