Thanh Hoa Vegetable & Fruit Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 763 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Rau Quả Thanh Hoá
1
进口笔数
763
出口笔数
$72.4K
进口金额
$27.93M
出口金额
2023-08-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800672607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDM826U |
| 成立日期 | 2006-02-10 |
| 联系地址 | Đường Trung Hy 1, Thị Trấn Bút Sơn, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU RAU QUẢ THANH HOÁ |
| 企业英文名称 | THANH HOA VEGETABLE AND FRUIT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Trung Hy 1, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | +842373865124 |
| 邮箱 | rauquath@gmail.com |
| 传真 | 02373865124 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $72.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 678 | $25.42M |
| 越南 | 1 | $22.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E CO LTD | 中国 | 1 | $72.4K | 柑橘、鲜葡萄 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TAN THONG TP BANG TUONG | 中国 | 118 | $5.97M | 木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Chengjun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 69 | $1.98M | 木薯淀粉 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG | 中国 | 54 | $1.86M | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.41M | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Guangxi Longtai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.27M | 木薯淀粉 |
| Gu Wang Agricultural Specialized Cooperative | 中国 | 36 | $1.10M | 木薯淀粉 |
| Bien Mau Agricultural Cooperative | 中国 | 30 | $1.10M | 木薯淀粉 |
| GUANGXI PINGXIANG CHENGJUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 32 | $919.3K | 木薯淀粉 | |
| Guangxi Pingxiang Mingxing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $909.9K | 木薯淀粉、植物纺织纤维 |
| Pingxiang Jinyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $645.2K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-10 | 液体过滤机械 | E CO LTD | 中国 | $71.0K |
| 2023-08-10 | 阀门零件 | E CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 763)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木薯淀粉 | PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD | — | $32.8K |
| 2026-04-28 | 木薯淀粉 | PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD | — | $32.8K |
| 2026-04-28 | 木薯淀粉 | PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD | — | $32.8K |
| 2026-04-23 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG QUANXIN IMPORT & EXPORT TRADING CO, LTD. | — | $32.7K |
| 2026-04-23 | 木薯淀粉 | GUANGXI FULI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $32.8K |
| 2026-04-23 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG QUANXIN IMPORT & EXPORT TRADING CO, LTD. | — | $32.7K |
| 2026-04-22 | 木薯淀粉 | GUANGXI FULI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $32.8K |
| 2026-04-20 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $32.7K |
| 2026-04-20 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $32.7K |
| 2026-04-17 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG MINGXING IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $32.6K |