Hana Garment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MAY MặC HANA
1
进口笔数
0
出口笔数
$19.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601064259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVWN1J0 |
| 成立日期 | 2021-07-21 |
| 联系地址 | Số 9-1, Tờ bản đồ số 12, Khu 4.1, Xã Cự Thắng, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAY MẶC HANA |
| 企业英文名称 | HANA GARMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9-1, Tờ bản đồ số 12, Khu 4.1, Xã Võ Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | +84983770232 |
| 邮箱 | Ngohavnks@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580810 | 编带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Zhiliangzhi Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 染色聚酯布 | Hongkong Zhiliangzhi Group Co., Ltd. | 中国 | $415 |
| 2025-10-18 | 机织标签 | Hongkong Zhiliangzhi Group Co., Ltd. | 中国 | $264 |
| 2025-10-18 | 橡塑浸渍纱线 | Hongkong Zhiliangzhi Group Co., Ltd. | 中国 | $464 |
| 2025-10-18 | 机织标签 | Hongkong Zhiliangzhi Group Co., Ltd. | 中国 | $264 |
| 2025-10-18 | 编带 | Hongkong Zhiliangzhi Group Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2025-10-18 | 编带 | HONGKONG ZHILIANGZHI GROUP CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-10-18 | 染色聚酯布 | HONGKONG ZHILIANGZHI GROUP CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-10-18 | 橡塑浸渍纱线 | Hongkong Zhiliangzhi Group Co., Ltd. | 中国 | $464 |