S O N IMPORT EXPORT INVESTMENT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU S.O.N
22
进口笔数
0
出口笔数
$225.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315837930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXSVXS9 |
| 成立日期 | 2019-08-09 |
| 联系地址 | 82 Đường Số 10, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU S.O.N |
| 企业英文名称 | S.O.N IMPORT EXPORT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82 Đường Số 10, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0346110376 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $225.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | 15 | $154.5K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | 7 | $70.8K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 塑纺容器 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-01-30 | 塑纺容器 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-17 | 塑纺容器 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-01-17 | 塑纺容器 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-12-19 | 塑纺容器 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-19 | 塑纺容器 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-12-19 | 塑纺容器 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-11-30 | 塑纺容器 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2023-11-23 | 塑纺容器 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-11-23 | 塑纺容器 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |