HPV Service Trading & Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và Kỹ THUậT HPV
1
进口笔数
0
出口笔数
$7.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107640098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50RN0RP |
| 成立日期 | 2016-11-18 |
| 联系地址 | Thôn Trung Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HPV |
| 企业英文名称 | HPV SERVICE TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, Ngõ Ao Đình, thôn Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84986860123 |
| 邮箱 | dichvukythuathpv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Panel (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 其他钢铁结构体 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $77 |
| 2024-11-30 | 其他钢铁结构体 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2024-11-30 | 其他钢铁结构体 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $618 |
| 2024-11-30 | 其他螺纹紧固件 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $108 |
| 2024-11-30 | 钢铁螺钉螺栓 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $72 |
| 2024-11-30 | 其他钢铁结构体 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $154 |
| 2024-11-30 | 其他螺纹紧固件 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $34 |
| 2024-11-30 | 其他钢铁结构体 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $417 |
| 2024-11-30 | 其他钢铁结构体 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $356 |
| 2024-11-30 | 其他钢铁结构体 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $730 |