QP Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 420 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QP
420
进口笔数
1
出口笔数
$4.60M
进口金额
$9
出口金额
2025-06-12
最近进口
2024-01-22
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102037473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14DDTNP |
| 成立日期 | 2023-08-24 |
| 联系地址 | Thửa đất 1081, Tờ bản đồ số 4, Ấp 6, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QP |
| 企业英文名称 | QP TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 1081, Tờ bản đồ số 4, Ấp 6, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 0706379046 |
| 邮箱 | QPCO6868@GMAIL.COM |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 419 | $4.59M |
| 日本 | 1 | $3.2K |
| 韩国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $9 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 100 | $1.21M | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 101 | $1.17M | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Changshu Keqiyen Business Department | 中国 | 65 | $547.5K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $500.0K | 其他塑料制品、LED灯具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $297.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $166.2K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $125.3K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $88.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.6K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.7K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Tobacco Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $9 | 去梗烟草、水烟烟草 |
近期贸易明细
进口(共 420)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 非木制家具件 | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2025-06-12 | LED照明装置 | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2025-06-12 | 喷雾机零件 | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2025-06-12 | 静止变流器 | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $632 |
| 2025-06-12 | LED照明装置 | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2025-06-12 | 非棉男内裤 | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2025-06-12 | 电热器具零件 | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2025-06-12 | 其他塑料制品 | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $342 |
| 2025-06-12 | 手工磨刀石 | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $162 |
| 2025-06-12 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | $175 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | Global Tobacco Ltd. | 孟加拉国 | $9 |