Lien Vu Sewing Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 247 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ May Liên Vũ
22
进口笔数
247
出口笔数
$58.7K
进口金额
$1.82M
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309522499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MBWGPX |
| 成立日期 | 2010-03-13 |
| 联系地址 | 39 Đường 160, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAY LIÊN VŨ |
| 企业英文名称 | LIEN VU SEWING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Đường 160, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 02837308109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520841 | 棉机织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $57.9K |
| 中国 | 1 | $640 |
| 日本 | 1 | $166 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 178 | $1.02M |
| 日本 | 57 | $689.3K |
| 越南 | 6 | $44.4K |
| 中国 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cap Boy Trading Co., Ltd. | 越南 | 20 | $57.9K | 棉机织物、贱金属扣件 |
| Qingdao Botowin Champion Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $640 | 印刷标签、非织造标签 |
| Nakashima Co., Ltd. | 日本 | 1 | $166 | 印刷标签、其他针织布 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakashima Co., Ltd. | 日本 | 47 | $636.2K | 针织头饰、喷雾机零件 |
| Cap Boy Trading Co., Ltd. | 越南 | 71 | $495.6K | 针织头饰、其他头饰 |
| Enter Cap | 韩国 | 88 | $401.6K | 针织头饰 |
| In Gong International Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $107.5K | 针织头饰 |
| Nakashima Co., Ltd. | 5 | $63.0K | 针织头饰、合成纤维缝纫线 | |
| Hari Int Co., Ltd. | 日本 | 7 | $43.5K | 针织头饰 |
| Nakashima & Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.7K | 印刷标签、其他针织布 |
| Enter Cap | 越南 | 3 | $11.9K | 针织头饰 |
| Stanley International Ltd. | 日本 | 2 | $8.7K | 其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒 |
| MCS | 韩国 | 3 | $5.3K | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 印刷标签 | Nakashima Co., Ltd. | 日本 | $166 |
| 2024-09-13 | 贱金属扣件 | CAP BOY TRADING CO LTD | 韩国 | $792 |
| 2024-09-13 | 非织造标签 | CAP BOY TRADING CO LTD | 韩国 | $23 |
| 2024-09-13 | 硫化橡胶服装 | CAP BOY TRADING CO LTD | 韩国 | $235 |
| 2024-09-13 | 非织造标签 | CAP BOY TRADING CO LTD | 韩国 | $36 |
| 2024-09-13 | 棉机织物 | CAP BOY TRADING CO LTD | 韩国 | $103 |
| 2024-09-13 | 非织造标签 | CAP BOY TRADING CO LTD | 韩国 | $38 |
| 2024-09-13 | 印刷标签 | CAP BOY TRADING CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2024-09-13 | 印刷标签 | CAP BOY TRADING CO LTD | 韩国 | $23 |
| 2024-09-13 | 棉机织物 | CAP BOY TRADING CO LTD | 韩国 | $50 |
出口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Nakashima Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Nakashima Co., Ltd. | — | $1.8K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Nakashima Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Nakashima Co., Ltd. | — | $1.9K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Nakashima Co., Ltd. | — | $900 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Nakashima Co., Ltd. | — | $330 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Nakashima Co., Ltd. | — | $2.1K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Nakashima Co., Ltd. | — | $1.6K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Nakashima Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Nakashima Co., Ltd. | — | $1.2K |