GHC Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GHC
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108868916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4Q1JX0 |
| 成立日期 | 2019-08-16 |
| 联系地址 | Thôn Hội, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GHC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hội, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84983135182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUI CHIA ENTERPRISE SOCIETY | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Jui Chia Enterprise Society | 中国 | 1 | $16 | 铜垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | JUI CHIA ENTERPRISE SOCIETY | 中国 | $356 |
| 2025-08-21 | 非泡沫橡胶密封件 | JUI CHIA ENTERPRISE SOCIETY | 中国 | $40 |
| 2025-08-21 | 阀门龙头 | JUI CHIA ENTERPRISE SOCIETY | 中国 | $163 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | JUI CHIA ENTERPRISE SOCIETY | 中国 | $170 |
| 2025-08-21 | 安全阀 | JUI CHIA ENTERPRISE SOCIETY | 中国 | $230 |
| 2025-08-21 | 铜垫圈 | JUI CHIA ENTERPRISE SOCIETY | 中国 | $16 |
| 2025-08-21 | 非泡沫橡胶密封件 | JUI CHIA ENTERPRISE SOCIETY | 中国 | $16 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | JUI CHIA ENTERPRISE SOCIETY | 中国 | $474 |
| 2025-08-21 | 非泡沫橡胶密封件 | JUI CHIA ENTERPRISE SOCIETY | 中国 | $6 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | JUI CHIA ENTERPRISE SOCIETY | 中国 | $714 |