Ninza Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 522 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ninza
522
进口笔数
0
出口笔数
$18.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104637643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12AAFV8 |
| 成立日期 | 2010-05-20 |
| 联系地址 | Số nhà 19 - N7B, khu đô thị mới Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NINZA |
| 企业英文名称 | NINZA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19 - N7B, khu đô thị mới Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84917904904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 441 | $14.24M |
| 中国 | 81 | $3.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 441 | $14.24M | 自动数据处理输入输出单元、其他纸废料 |
| G TECH TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 26 | $1.42M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Dongguan HZ Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $800.1K | 自动数据处理输入输出单元 |
| G Tech Technology Ltd. | 中国 | 12 | $620.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Rui Yu Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $561.3K | 自动数据处理输入输出单元、自粘塑料片 |
| Dongguan Geekzb Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $173.8K | 自动数据处理输入输出单元、其他塑料制品 |
| DONGGUAN RUI YU TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 5 | $141.8K | 自动数据处理输入输出单元、其他塑料制品 |
| Newcarry Technology (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $93.6K | 自动数据处理输入输出单元、头戴耳机及耳塞 |
| Kaile Electronics Co., | 中国 | 2 | $29.0K | 头戴耳机及耳塞、自动数据处理输入输出单元 |
| Buildwell Industry Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 热成型机、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 522)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 自动数据处理输入输出单元 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $539 |
| 2026-06-30 | 自动数据处理输入输出单元 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-06-30 | 自动数据处理输入输出单元 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.1K |
| 2026-06-30 | 自动数据处理输入输出单元 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-06-30 | 自动数据处理输入输出单元 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.1K |
| 2026-06-30 | 自动数据处理输入输出单元 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.1K |
| 2026-06-30 | 自动数据处理输入输出单元 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $539 |
| 2026-06-30 | 自动数据处理输入输出单元 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.1K |
| 2026-06-30 | 自动数据处理输入输出单元 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 自动数据处理输入输出单元 | G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |