Minh Hoa Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,454 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK MINH HòA
333
进口笔数
1,454
出口笔数
$1.28M
进口金额
$71.78M
出口金额
2023-12-01
最近进口
2023-12-18
最近出口
27
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300811417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73C985M |
| 成立日期 | 2023-01-10 |
| 联系地址 | Số nhà 020, đường Đặng Văn Ngữ, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK MINH HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 020, đường Đặng Văn Ngữ, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0919989493 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 333 | $1.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 937 | $49.59M |
| 中国 | 517 | $22.19M |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Yingyue Yijia Trade Co., Ltd. | 中国 | 67 | $272.7K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 81 | $268.7K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Jinping Shijia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $141.8K | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $125.2K | 其他鲜果、鲜柿子 |
| Kuamaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 34 | $100.2K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Hekou Jianuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $97.0K | 柑橘 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 13 | $81.2K | 鲜柿子 |
| Chengdu Getongzhinu Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $38.0K | 其他芸苔属蔬菜、整姜 |
| Kunming Kaizhi Qi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $27.0K | 其他鲜果、柑橘 |
| Hekou Wanxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $21.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Dingxing Trading Co., Ltd. | 越南 | 464 | $21.90M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Jiayuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 298 | $20.40M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| He Kou Ding Xing Trading Co., Ltd. | 中国 | 300 | $12.55M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Jiayuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 131 | $7.15M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Ruiliang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 52 | $4.00M | 鲜榴莲 |
| Hekou Xingyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $481.5K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Hekou Zongheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 28 | $217.3K | 其他鲜果、植物纤维制品 |
| Hekou Yuanchen Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 21 | $164.6K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Yongsheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 18 | $123.9K | 其他鲜果、植物纤维制品 |
| Hekou Zongheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $113.5K | 其他鲜果、鲜西瓜 |
近期贸易明细
进口(共 333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 柑橘 | CHENGDU GETONGZHINIU TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-11-26 | 其他鲜果 | HONGHE YOUAISI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-11-24 | 鲜柿子 | Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2023-11-23 | 鲜柿子 | Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2023-11-21 | 其他鲜果 | HONGHE YOUAISI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-11-20 | 其他鲜果 | YUNNAN YINGYUE YIJIA TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-11-18 | 鲜苹果 | YUNNAN YINGYUE YIJIA TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-11-18 | 其他鲜果 | YUNNAN YINGYUE YIJIA TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-11-16 | 柑橘 | CHENGDU GETONGZHINIU TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-11-15 | 其他鲜果 | CHENGDU GETONGZHINIU TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 1,454)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 其他鲜果 | HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-12-18 | 其他鲜果 | HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2023-12-15 | 其他鲜果 | HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-12-15 | 其他鲜果 | HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2023-12-14 | 其他鲜果 | HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2023-12-14 | 其他鲜果 | HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-13 | 其他鲜果 | HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-13 | 其他鲜果 | HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2023-11-23 | 其他鲜果 | HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $803 |
| 2023-11-23 | 其他鲜果 | HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.2K |