Minh Hoa Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,454 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK MINH HòA

333
进口笔数
1,454
出口笔数
$1.28M
进口金额
$71.78M
出口金额
2023-12-01
最近进口
2023-12-18
最近出口
27
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.78M2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.3K · 14 笔出口 $990.1K · 15 笔2023-09进口 $192.9K · 54 笔出口 $17.78M · 258 笔2023-10进口 $421.8K · 65 笔出口 $8.29M · 136 笔2023-11进口 $94.4K · 29 笔出口 $84.2K · 4 笔2023-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $96.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2582021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.3K · 14 笔出口 $990.1K · 15 笔2023-09进口 $192.9K · 54 笔出口 $17.78M · 258 笔2023-10进口 $421.8K · 65 笔出口 $8.29M · 136 笔2023-11进口 $94.4K · 29 笔出口 $84.2K · 4 笔2023-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $96.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号5300811417
企查查编码QVN73C985M
成立日期2023-01-10
联系地址Số nhà 020, đường Đặng Văn Ngữ, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XNK MINH HÒA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 020, đường Đặng Văn Ngữ, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0919989493
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本26亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080521柑橘
080810鲜苹果
070993南瓜葫芦类
080610鲜葡萄
081070鲜柿子
080830鲜梨
080940鲜李及黑刺李
070310鲜洋葱青葱
070610胡萝卜和萝卜

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
071410高淀粉木薯
460219植物纤维制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国333$1.28M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南937$49.59M
中国517$22.19M

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Yingyue Yijia Trade Co., Ltd.中国67$272.7K鲜葡萄、其他鲜果
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国81$268.7K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Jinping Shijia Import & Export Co., Ltd.中国13$141.8K鲜葡萄、鲜苹果
Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd.中国33$125.2K其他鲜果、鲜柿子
Kuamaotong Supply Chain Management Co., Ltd.中国34$100.2K鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹
Hekou Jianuo Import & Export Co., Ltd.中国25$97.0K柑橘
Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd.中国13$81.2K鲜柿子
Chengdu Getongzhinu Trading Co., Ltd.中国10$38.0K其他芸苔属蔬菜、整姜
Kunming Kaizhi Qi Trading Co., Ltd.中国7$27.0K其他鲜果、柑橘
Hekou Wanxing Trading Co., Ltd.中国8$21.6K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Dingxing Trading Co., Ltd.越南464$21.90M其他鲜果、鲜榴莲
Hekou Jiayuan Import & Export Co., Ltd.越南298$20.40M鲜榴莲、其他鲜果
He Kou Ding Xing Trading Co., Ltd.中国300$12.55M其他鲜果、鲜榴莲
Hekou Jiayuan Import & Export Co., Ltd.中国131$7.15M鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Ruiliang Import & Export Co., Ltd.越南52$4.00M鲜榴莲
Hekou Xingyuan Trading Co., Ltd.中国25$481.5K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Hekou Zongheng Import & Export Co., Ltd.越南28$217.3K其他鲜果、植物纤维制品
Hekou Yuanchen Import & Export Co., Ltd.越南21$164.6K其他鲜果、鲜榴莲
Hekou Yongsheng Import & Export Co., Ltd.越南18$123.9K其他鲜果、植物纤维制品
Hekou Zongheng Import & Export Co., Ltd.中国20$113.5K其他鲜果、鲜西瓜

近期贸易明细

进口(共 333)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-01柑橘CHENGDU GETONGZHINIU TRADING CO LTD中国$4.3K
2023-11-26其他鲜果HONGHE YOUAISI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.9K
2023-11-24鲜柿子Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd.中国$5.0K
2023-11-23鲜柿子Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd.中国$5.0K
2023-11-21其他鲜果HONGHE YOUAISI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$3.7K
2023-11-20其他鲜果YUNNAN YINGYUE YIJIA TRADE CO LTD中国$1.9K
2023-11-18鲜苹果YUNNAN YINGYUE YIJIA TRADE CO LTD中国$4.8K
2023-11-18其他鲜果YUNNAN YINGYUE YIJIA TRADE CO LTD中国$4.0K
2023-11-16柑橘CHENGDU GETONGZHINIU TRADING CO LTD中国$4.3K
2023-11-15其他鲜果CHENGDU GETONGZHINIU TRADING CO LTD中国$1.8K

出口(共 1,454)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-18其他鲜果HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.2K
2023-12-18其他鲜果HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$19.7K
2023-12-15其他鲜果HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.6K
2023-12-15其他鲜果HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$19.1K
2023-12-14其他鲜果HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$22.3K
2023-12-14其他鲜果HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.2K
2023-12-13其他鲜果HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.0K
2023-12-13其他鲜果HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18.5K
2023-11-23其他鲜果HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$803
2023-11-23其他鲜果HEKOU JIAYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$21.2K

相关企业 · 同类产品

Minh Hoa Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →