Thanh Vinh Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 鲜菊花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI THàNH VINH
0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$2.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801486165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81NR1U2 |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Lập 4, Thị Trấn Thạnh Mỹ, Huyện Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH VINH |
| 企业英文名称 | THANH VINH IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Lập 4, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. - Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành nghề chế biến gỗ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định tại: " Nhiệm vụ cụ thể của Kế hoạch hành động" ban hành kèm theo Văn bản số 6122/KH-UBND ngày 05/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng về "thực hiện giải pháp khôi phục rừng bền vững Tây Nguyên nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu" 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0944605111 |
| 邮箱 | koreathuc84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060314 | 鲜菊花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 57 | $1.37M |
| 越南 | 31 | $911.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koco Trading | 越南 | 72 | $1.89M | 鲜菊花 |
| KOCO TRADING | 12 | $319.1K | 鲜菊花 | |
| ANGEL | 德国 | 13 | $307.0K | 鲜菊花 |
| GREEN | 韩国 | 1 | $29.4K | 鲜菊花、混合蔬菜 |
| Cosmos | 韩国 | 1 | $27.4K | 鲜菊花 |
| GREEN | 越南 | 1 | $25.0K | 鲜菊花 |
近期贸易明细
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 鲜菊花 | KOCO TRADING | — | $3.6K |
| 2026-04-24 | 鲜菊花 | KOCO TRADING | — | $8.9K |
| 2026-04-24 | 鲜菊花 | KOCO TRADING | — | $13.2K |
| 2026-04-13 | 鲜菊花 | KOCO TRADING | — | $4.7K |
| 2026-04-13 | 鲜菊花 | KOCO TRADING | — | $6.0K |
| 2026-04-13 | 鲜菊花 | KOCO TRADING | — | $7.5K |
| 2026-03-31 | 鲜菊花 | KOCO TRADING | — | $14.0K |
| 2026-03-31 | 鲜菊花 | KOCO TRADING | — | $9.4K |
| 2026-03-31 | 鲜菊花 | KOCO TRADING | — | $2.2K |
| 2026-03-23 | 鲜菊花 | KOCO TRADING | — | $4.5K |