Sanboo Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 聚酯高强力纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sanboo Việt Nam

131
进口笔数
35
出口笔数
$2.48M
进口金额
$59.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
31
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $265.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $128.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $260.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $62.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.9K · 5 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-06进口 $54.3K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $111.4K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-08进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-10进口 $40.5K · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-11进口 $162.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-01进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.8K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.6K · 5 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-06进口 $36.5K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-07进口 $36.0K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-08进口 $79.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.3K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-10进口 $79.0K · 4 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-11进口 $62.1K · 4 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-12进口 $62.4K · 4 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-01进口 $100.8K · 7 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2026-03进口 $119.8K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $265.2K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $128.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $260.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $62.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.9K · 5 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-06进口 $54.3K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $111.4K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-08进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-10进口 $40.5K · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-11进口 $162.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-01进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.8K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.6K · 5 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-06进口 $36.5K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-07进口 $36.0K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-08进口 $79.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.3K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-10进口 $79.0K · 4 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-11进口 $62.1K · 4 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-12进口 $62.4K · 4 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-01进口 $100.8K · 7 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2026-03进口 $119.8K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $265.2K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106203930
企查查编码QVN9NXWNBA
成立日期2013-06-11
联系地址Thôn An Cảnh, Xã Lê Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANBOO VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM SANBOO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn An Cảnh, Xã Chương Dương, TP Hà Nội
经营范围2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84934552005
邮箱andy@sanboo.vn
官网www.sanboo.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540220聚酯高强力纱
390190其他乙烯聚合物
732690其他钢铁制品
540263聚丙烯单丝纱线
844790纱线花边制造机
390120高密度聚乙烯
844610窄幅织机
540269合成单丝纱线
630790其他纺织制品
844530并捻线机

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
940399非木制家具件
392690其他塑料制品
560900纱线及绳制品
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国97$2.12M
越南31$338.4K
韩国2$23.3K
中国台湾1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度33$59.1K
日本1$514
越南1$90

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Sanwei Material Technology Co., Ltd.中国33$580.4K聚酯高强力纱、初级形态PET(<78ml/g)
Guangdong Modern High Tech Fiber Co., Ltd.中国13$293.7K聚丙烯单丝纱线、聚丙烯变形纱
Wenzhou Haiyue Import & Export Co., Ltd.中国5$251.4K纺织加工机械、圆型针织机
Hua Da (Vietnam) Plastic Packaging Co., Ltd.越南16$176.3K聚乙烯袋、其他乙烯聚合物
Huada Vietnam Co., Ltd.越南15$162.1K其他乙烯聚合物、高密度聚乙烯
Linyi Topsun Metal Products Co., Ltd.中国6$161.6K其他钢铁制品
Groot (Shandong) Supply Chain Technology Co., Ltd.中国4$91.7K圆柱滚子轴承、其他钢铁制品
Yusheng International Ltd.中国4$65.0K聚酯高强力纱、其他工业用纺织品
Linyi Zhengtong International Trade Co., Ltd.中国3$64.2K矿物加工机零件、扫帚刷子
Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd.中国3$55.6K其他塑料制品、工业充气轮胎

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cradlewise Manufacturing Private Ltd.印度33$59.1K木制家具零件、通信设备零件
Asia Planning Co., Ltd.日本1$514合成纤维绳、PP/PE编织袋
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$90其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23聚酯高强力纱ZHEJIANG SANWEI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$16.4K
2026-04-23聚酯高强力纱ZHEJIANG SANWEI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$5.5K
2026-04-23聚酯高强力纱ZHEJIANG SANWEI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$5.5K
2026-04-23聚酯高强力纱ZHEJIANG SANWEI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$16.4K
2026-04-17其他钢铁制品LINYI TOPSUN METAL PRODUCTS CO LTD中国$2.8K
2026-04-17其他钢铁制品LINYI TOPSUN METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.3K
2026-04-17制绳机KYANG YHE DELICATE MACHINE CO LTD中国$5.3K
2026-04-17其他钢铁制品LINYI TOPSUN METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.4K
2026-04-17制绳机KYANG YHE DELICATE MACHINE CO LTD中国$4.0K
2026-04-17其他钢铁制品LINYI TOPSUN METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.8K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纺织制品Cradlewise Manufacturing Private Ltd.印度$246
2026-04-06其他纺织制品Cradlewise Manufacturing Private Ltd.印度$1.1K
2026-03-19其他纺织制品Cradlewise Manufacturing Private Ltd.印度$1.6K
2026-02-26非木制家具件Cradlewise Manufacturing Private Ltd.印度$1.9K
2026-02-24其他纺织制品Cradlewise Manufacturing Private Ltd.印度$1.6K
2026-02-13其他纺织制品Asia Planning Co., Ltd.日本$15
2026-02-13其他纺织制品Asia Planning Co., Ltd.日本$102
2026-02-13其他纺织制品Asia Planning Co., Ltd.日本$64
2026-02-13其他纺织制品Asia Planning Co., Ltd.日本$38
2026-02-13其他纺织制品Asia Planning Co., Ltd.日本$51

相关企业 · 同类产品

Sanboo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →