Sanboo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 聚酯高强力纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sanboo Việt Nam
131
进口笔数
35
出口笔数
$2.48M
进口金额
$59.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
31
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106203930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NXWNBA |
| 成立日期 | 2013-06-11 |
| 联系地址 | Thôn An Cảnh, Xã Lê Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANBOO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SANBOO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Cảnh, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84934552005 |
| 邮箱 | andy@sanboo.vn |
| 官网 | www.sanboo.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 540263 | 聚丙烯单丝纱线 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 844610 | 窄幅织机 |
| 540269 | 合成单丝纱线 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 844530 | 并捻线机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $2.12M |
| 越南 | 31 | $338.4K |
| 韩国 | 2 | $23.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 33 | $59.1K |
| 日本 | 1 | $514 |
| 越南 | 1 | $90 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sanwei Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $580.4K | 聚酯高强力纱、初级形态PET(<78ml/g) |
| Guangdong Modern High Tech Fiber Co., Ltd. | 中国 | 13 | $293.7K | 聚丙烯单丝纱线、聚丙烯变形纱 |
| Wenzhou Haiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $251.4K | 纺织加工机械、圆型针织机 |
| Hua Da (Vietnam) Plastic Packaging Co., Ltd. | 越南 | 16 | $176.3K | 聚乙烯袋、其他乙烯聚合物 |
| Huada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $162.1K | 其他乙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Linyi Topsun Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $161.6K | 其他钢铁制品 |
| Groot (Shandong) Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.7K | 圆柱滚子轴承、其他钢铁制品 |
| Yusheng International Ltd. | 中国 | 4 | $65.0K | 聚酯高强力纱、其他工业用纺织品 |
| Linyi Zhengtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.2K | 矿物加工机零件、扫帚刷子 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.6K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cradlewise Manufacturing Private Ltd. | 印度 | 33 | $59.1K | 木制家具零件、通信设备零件 |
| Asia Planning Co., Ltd. | 日本 | 1 | $514 | 合成纤维绳、PP/PE编织袋 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $90 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚酯高强力纱 | ZHEJIANG SANWEI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-23 | 聚酯高强力纱 | ZHEJIANG SANWEI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 聚酯高强力纱 | ZHEJIANG SANWEI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 聚酯高强力纱 | ZHEJIANG SANWEI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | LINYI TOPSUN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | LINYI TOPSUN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 制绳机 | KYANG YHE DELICATE MACHINE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | LINYI TOPSUN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 制绳机 | KYANG YHE DELICATE MACHINE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | LINYI TOPSUN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | Cradlewise Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $246 |
| 2026-04-06 | 其他纺织制品 | Cradlewise Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 其他纺织制品 | Cradlewise Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $1.6K |
| 2026-02-26 | 非木制家具件 | Cradlewise Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $1.9K |
| 2026-02-24 | 其他纺织制品 | Cradlewise Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $1.6K |
| 2026-02-13 | 其他纺织制品 | Asia Planning Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-02-13 | 其他纺织制品 | Asia Planning Co., Ltd. | 日本 | $102 |
| 2026-02-13 | 其他纺织制品 | Asia Planning Co., Ltd. | 日本 | $64 |
| 2026-02-13 | 其他纺织制品 | Asia Planning Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2026-02-13 | 其他纺织制品 | Asia Planning Co., Ltd. | 日本 | $51 |