Blue Box Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hộp Xanh
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$19.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305766744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Y9AKAG |
| 成立日期 | 2008-06-05 |
| 联系地址 | 350/37/10 Nguyễn Văn Lượng, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỘP XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 350/37/10 Nguyễn Văn Lượng, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02862754119 |
| 邮箱 | info@then.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $17.3K |
| 越南 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JV Solutions Corp. | 日本 | 1 | $17.3K | 塑料地板、瓦楞纸箱 |
| JV Solutions Corp. | 越南 | 1 | $2.2K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 其他钢铁结构体 | JVSOLUTIONS CORP | 越南 | $401 |
| 2025-11-14 | 塑料地板 | JVSOLUTIONS CORP | 日本 | $965 |
| 2025-11-14 | 热饮食品加热设备 | JVSOLUTIONS CORP | 日本 | $460 |
| 2025-11-14 | 铝制结构体及部件 | JVSOLUTIONS CORP | 日本 | $307 |
| 2025-11-14 | 热饮食品加热设备 | JVSOLUTIONS CORP | 日本 | $397 |
| 2025-11-14 | 食品加工机械 | JVSOLUTIONS CORP | 日本 | $1.4K |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | JVSOLUTIONS CORP | 越南 | $21 |
| 2025-11-14 | 热饮食品加热设备 | JVSOLUTIONS CORP | 日本 | $543 |
| 2025-11-14 | 塑料地板 | JVSOLUTIONS CORP | 日本 | $39 |
| 2025-11-14 | 铝制结构体及部件 | JVSOLUTIONS CORP | 日本 | $168 |