10 Pharma Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN 10 PHARMA

52
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-07
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $271.8K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $271.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $150.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $167.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $200.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $160.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $271.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $150.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $167.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $200.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $160.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314308927
企查查编码QVNXMGJ20C
成立日期2017-03-24
联系地址C0.02 Khu phố Green Valley, đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN 10 PHARMA
企业英文名称10 PHARMA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址71 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0902999016
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
151790食用油脂制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国52$1.93M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ExxelUSA美国35$1.24M其他食品制剂、食用油脂制品
Sabinsa Corp.美国5$341.3K其他食品制剂、蛋白质衍生物
OMEXXELUSA INC美国7$218.5K其他食品制剂、食用油脂制品
abb4dcac9b00fab715a9e30608ef78e55$124.7K

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-07食用油脂制品OMEXXELUSA INC美国$57.5K
2025-02-04食用油脂制品OMEXXELUSA INC美国$29.0K
2024-12-30食用油脂制品OMEXXELUSA INC美国$22.1K
2024-12-13其他食品制剂SABINSA CORP ORATION美国$17.0K
2024-12-02食用油脂制品OMEXXELUSA INC美国$27.5K
2024-11-04其他食品制剂SABINSA CORP ORATION美国$39.5K
2024-11-04其他食品制剂SABINSA CORP ORATION美国$55.1K
2024-11-04食用油脂制品OMEXXELUSA INC美国$31.3K
2024-11-02食用油脂制品OMEXXELUSA INC美国$34.9K
2024-10-09其他食品制剂SABINSA CORP ORATION美国$26.3K

相关企业 · 同类产品

10 Pharma Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →