Vinh Hung Industry Construction & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP, XâY DựNG Và THươNG MạI VĩNH HưNG
57
进口笔数
0
出口笔数
$712.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-26
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106833019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM6TESS |
| 成立日期 | 2015-04-24 |
| 联系地址 | Tầng 1, LK03-02, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP, XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH HƯNG |
| 企业英文名称 | VINH HUNG INDUSTRY, CONSTRUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, V11-B09, KĐT mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8541 - Đào tạo đại học 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84987189086 |
| 邮箱 | vhi.invoice@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $615.6K |
| 德国 | 1 | $88.9K |
| 日本 | 2 | $3.9K |
| 泰国 | 1 | $3.5K |
| 美国 | 1 | $471 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinoconve Belt Co., Ltd. | 中国 | 21 | $285.2K | 其他橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Ningbo YoYang Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 17 | $265.6K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Munters Euroform GmbH | 德国 | 1 | $88.9K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Dongying Wanhe Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.4K | 纺织增强橡胶管、其他塑料管材 |
| Henan United Development Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 金属增强橡胶管、其他机器刀具 |
| Xuzhou Wetted Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Qingdao Doowin Marine Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 橡胶充气制品、橡胶防撞垫 |
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.9K | 镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 纺织增强橡胶带、其他橡胶带 |
| Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 非螺纹钢销 | Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd. | 中国 | $271 |
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2025-05-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2025-05-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2025-05-26 | 非螺纹垫圈 | Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2025-05-26 | 非螺纹垫圈 | Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2025-05-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2025-05-26 | 螺纹螺母 | Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2025-05-21 | 金属增强橡胶管 | Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | $123 |