Vinh Hung Industry Construction & Trade Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 纺织增强橡胶带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP, XâY DựNG Và THươNG MạI VĩNH HưNG

57
进口笔数
0
出口笔数
$712.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-26
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.3K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106833019
企查查编码QVNGM6TESS
成立日期2015-04-24
联系地址Tầng 1, LK03-02, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP, XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH HƯNG
企业英文名称VINH HUNG INDUSTRY, CONSTRUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5, V11-B09, KĐT mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8541 - Đào tạo đại học 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84987189086
邮箱vhi.invoice@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401012纺织增强橡胶带
400921金属增强橡胶管
400922金属增强橡胶管
392690其他塑料制品
400931纺织增强橡胶管
401019加强橡胶带
591000纺织传送带
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$615.6K
德国1$88.9K
日本2$3.9K
泰国1$3.5K
美国1$471

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinoconve Belt Co., Ltd.中国21$285.2K其他橡胶带、纺织增强橡胶带
Ningbo YoYang Rubber & Plastic Products Co., Ltd.中国17$265.6K纺织增强橡胶带、加强橡胶带
Munters Euroform GmbH德国1$88.9K气体过滤机械、过滤净化器零件
Dongying Wanhe Rubber & Plastic Co., Ltd.中国4$22.4K纺织增强橡胶管、其他塑料管材
Henan United Development Foreign Trade Co., Ltd.中国1$14.9K金属增强橡胶管、其他机器刀具
Xuzhou Wetted Pump Co., Ltd.中国1$6.2K其他离心泵、其他泵和提升机
Qingdao Doowin Marine Technology Co., Ltd.中国1$4.6K橡胶充气制品、橡胶防撞垫
Fuji Trading Co., Ltd.日本2$3.9K镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd.中国1$3.6K纺织增强橡胶带、其他橡胶带
Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd.中国2$1.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-26非螺纹钢销Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd.中国$271
2025-05-26其他钢铁制品Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd.中国$40
2025-05-26钢铁螺钉螺栓Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd.中国$30
2025-05-26钢铁螺钉螺栓Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd.中国$10
2025-05-26非螺纹垫圈Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd.中国$38
2025-05-26非螺纹垫圈Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd.中国$4
2025-05-26钢铁螺钉螺栓Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd.中国$4
2025-05-26其他钢铁制品Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd.中国$90
2025-05-26螺纹螺母Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd.中国$1
2025-05-21金属增强橡胶管Fuji Trading Co., Ltd.日本$123

相关企业 · 同类产品

Vinh Hung Industry Construction & Trade Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →