Hong Phat 69 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 298 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HồNG PHáT 69
298
进口笔数
0
出口笔数
$7.32M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900888748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU4R410 |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Đường Trần Quốc Toản (đường 06 cũ), khu Nam Quan, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HỒNG PHÁT 69 |
| 企业英文名称 | HONG PHAT 69 ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Quốc Toản (đường 06 cũ), khu Nam Quan, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84354315577 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610462 | 女棉裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 298 | $7.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 261 | $6.49M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $444.5K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $361.3K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 女式纺织内裤、胸罩 |
近期贸易明细
进口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-12 | 女式纺织内裤 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-05-12 | 其他女式针织外套 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-12 | 非棉针织背心 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-12 | 合成纤维袜类 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-05-12 | 化纤连衣裙 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-05-12 | 塑纺容器 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-05-12 | 女棉裤 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-05-12 | 化纤女裙 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-05-12 | 其他针织配件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-05-12 | 女棉裤 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |