HSNCO Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 金属模具(非注塑)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HSNCO VIệT NAM

12
进口笔数
12
出口笔数
$138.0K
进口金额
$26.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-03-04
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-01进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $104 · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-04进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-01进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $104 · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-04进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110512184
企查查编码QVNT2VA2U1
成立日期2023-10-18
联系地址Phòng 502, Số 162 Phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HSNCO VIỆT NAM
企业英文名称HSNCO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 502, Số 162 Phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话0358168936
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
847981金属处理机械
846599其他木工机床
847990功能机器零件
903180其他测量仪器
848049金属模具(非注塑)
740821黄铜丝
820730可互换冲压工具
845611激光机床
847940制绳机

出口

HS 编码产品
848049金属模具(非注塑)
846290其他金属加工机床
847981金属处理机械
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$137.9K
韩国1$104

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$26.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan HSNCO Machinery Co., Ltd.中国10$130.9K其他功能机器、金属处理机械
Dongguan HSNCO Machinery Co., Ltd.古巴1$4.6K其他木工机床、其他功能机器
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$2.4K360度挖掘机、其他塑料制品
Se Gang韩国1$104其他电路开关装置、电器装置零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segi Vietnam Co., Ltd.越南6$18.2K其他塑料制品、其他电子IC
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南4$5.3K电器装置零件、瓦楞纸箱
Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd.越南2$2.5K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他功能机器DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD中国$1.9K
2026-04-07其他功能机器DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD中国$1.7K
2026-04-07其他功能机器DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD中国$1.9K
2026-04-07其他功能机器DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD中国$1.7K
2026-04-07其他功能机器DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD中国$1.1K
2026-04-07其他功能机器DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD中国$1.6K
2026-04-07其他木工机床DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD中国$800
2026-04-07黄铜丝DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD中国$500
2026-04-07金属处理机械DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD中国$1.8K
2026-04-07金属处理机械DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD中国$1.8K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04其他金属加工机床YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-03-03金属处理机械YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-02-26其他功能机器SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD越南$1.3K
2026-02-25其他功能机器SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD越南$1.3K
2025-12-31金属模具(非注塑)SEGI VIET NAM CO LTD越南$289
2025-12-31金属模具(非注塑)SEGI VIET NAM CO LTD越南$327
2025-12-31金属模具(非注塑)SEGI VIET NAM CO LTD越南$327
2025-12-31金属模具(非注塑)SEGI VIET NAM CO LTD越南$327
2025-12-31金属模具(非注塑)SEGI VIET NAM CO LTD越南$327
2025-12-31金属模具(非注塑)SEGI VIET NAM CO LTD越南$327

相关企业 · 同类产品

HSNCO Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →