HSNCO Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 金属模具(非注塑)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HSNCO VIệT NAM
12
进口笔数
12
出口笔数
$138.0K
进口金额
$26.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-03-04
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110512184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2VA2U1 |
| 成立日期 | 2023-10-18 |
| 联系地址 | Phòng 502, Số 162 Phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HSNCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HSNCO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 502, Số 162 Phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0358168936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847940 | 制绳机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $137.9K |
| 韩国 | 1 | $104 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $26.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan HSNCO Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $130.9K | 其他功能机器、金属处理机械 |
| Dongguan HSNCO Machinery Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $4.6K | 其他木工机床、其他功能机器 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Se Gang | 韩国 | 1 | $104 | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.3K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 其他木工机床 | DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-07 | 黄铜丝 | DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-07 | 金属处理机械 | DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 金属处理机械 | DONGGUAN HSNCO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他金属加工机床 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-03 | 金属处理机械 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-26 | 其他功能机器 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-25 | 其他功能机器 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-31 | 金属模具(非注塑) | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2025-12-31 | 金属模具(非注塑) | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-12-31 | 金属模具(非注塑) | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-12-31 | 金属模具(非注塑) | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-12-31 | 金属模具(非注塑) | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-12-31 | 金属模具(非注塑) | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $327 |