Sheng Rong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 不锈钢废料

越南 · 非在业

0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$1.80M
出口金额
最近进口
2026-01-21
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $248.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $248.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $246.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $198.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $248.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $246.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $198.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号2300986796
企查查编码QVN39EB05E
成立日期2017-06-22
联系地址Khu Đương Xá 3, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RONG SHENG
企业英文名称RONG SHENG COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Đương Xá 3, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84982379580
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
720421不锈钢废料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度20$1.80M

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B.R. Steel Industries印度5$591.2K不锈钢废料、不锈钢锭
ASHUTOSH METAL PRIVATE LIMITED6$497.7K不锈钢废料、未膨胀矿物
AVDESH STEEL WORKS PRIVATE LIMITED印度4$348.3K不锈钢废料、锰制品
Western Stainless Steel LLP印度2$165.4K不锈钢废料、冷轧不锈钢薄板
Rajputana Alloys Pvt. Ltd.印度1$80.4K不锈钢废料、其他钢铁废料
COALCHEM TRADELINK PRIVATE LIMITED1$78.4K不锈钢废料、其他丙烯酸聚合物
Siddhi Impex印度1$40.2K不锈钢锭、铝废料

近期贸易明细

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21不锈钢废料AVDESH STEEL WORKS PRIVATE LIMITED印度$64.5K
2026-01-21不锈钢废料ASHUTOSH METAL PRIVATE LIMITED印度$66.6K
2026-01-20不锈钢废料ASHUTOSH METAL PRIVATE LIMITED印度$67.0K
2024-07-12不锈钢废料B.R. STEEL INDUSTRIES印度$95.7K
2024-07-03不锈钢废料B.R. STEEL INDUSTRIES印度$114.3K
2024-03-02不锈钢废料B.R. STEEL INDUSTRIES印度$149.4K
2024-02-09不锈钢废料B.R. STEEL INDUSTRIES印度$155.3K
2024-01-30不锈钢废料COALCHEM TRADELINK PRIVATE LIMITED印度$78.4K
2023-11-10不锈钢废料SIDDHI IMPEX印度$40.2K
2023-10-17不锈钢废料WESTERN STAINLESS STEEL LLP印度$82.1K

相关企业 · 同类产品

Sheng Rong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →