Sheng Rong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 非在业
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$1.80M
出口金额
—
最近进口
2026-01-21
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300986796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39EB05E |
| 成立日期 | 2017-06-22 |
| 联系地址 | Khu Đương Xá 3, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RONG SHENG |
| 企业英文名称 | RONG SHENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đương Xá 3, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84982379580 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 20 | $1.80M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B.R. Steel Industries | 印度 | 5 | $591.2K | 不锈钢废料、不锈钢锭 |
| ASHUTOSH METAL PRIVATE LIMITED | 6 | $497.7K | 不锈钢废料、未膨胀矿物 | |
| AVDESH STEEL WORKS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $348.3K | 不锈钢废料、锰制品 |
| Western Stainless Steel LLP | 印度 | 2 | $165.4K | 不锈钢废料、冷轧不锈钢薄板 |
| Rajputana Alloys Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $80.4K | 不锈钢废料、其他钢铁废料 |
| COALCHEM TRADELINK PRIVATE LIMITED | 1 | $78.4K | 不锈钢废料、其他丙烯酸聚合物 | |
| Siddhi Impex | 印度 | 1 | $40.2K | 不锈钢锭、铝废料 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 不锈钢废料 | AVDESH STEEL WORKS PRIVATE LIMITED | 印度 | $64.5K |
| 2026-01-21 | 不锈钢废料 | ASHUTOSH METAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $66.6K |
| 2026-01-20 | 不锈钢废料 | ASHUTOSH METAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $67.0K |
| 2024-07-12 | 不锈钢废料 | B.R. STEEL INDUSTRIES | 印度 | $95.7K |
| 2024-07-03 | 不锈钢废料 | B.R. STEEL INDUSTRIES | 印度 | $114.3K |
| 2024-03-02 | 不锈钢废料 | B.R. STEEL INDUSTRIES | 印度 | $149.4K |
| 2024-02-09 | 不锈钢废料 | B.R. STEEL INDUSTRIES | 印度 | $155.3K |
| 2024-01-30 | 不锈钢废料 | COALCHEM TRADELINK PRIVATE LIMITED | 印度 | $78.4K |
| 2023-11-10 | 不锈钢废料 | SIDDHI IMPEX | 印度 | $40.2K |
| 2023-10-17 | 不锈钢废料 | WESTERN STAINLESS STEEL LLP | 印度 | $82.1K |