VINH MẠNH INDUSTRIAL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 1kVA-16kVA变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN CôNG NGHIệP VINH MạNH
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$33.5K
出口金额
—
最近进口
2023-03-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108072391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GHET9F |
| 成立日期 | 2017-11-24 |
| 联系地址 | Đội 5 thôn Trát Cầu, Xã Tiền Phong, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP VINH MẠNH |
| 企业英文名称 | VINH MẠNH INDUSTRIAL ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 5 thôn Trát Cầu, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988565684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $33.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Products Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $33.5K | 1kVA-16kVA变压器、16kVA-500kVA变压器 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-29 | 中功率变压器 | SIAM PRODUCTS TRADING CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2023-03-29 | 中功率变压器 | SIAM PRODUCTS TRADING CO LTD | 泰国 | $5.4K |
| 2023-03-29 | 中功率变压器 | SIAM PRODUCTS TRADING CO LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2023-03-29 | 中功率变压器 | SIAM PRODUCTS TRADING CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2023-03-29 | 16kVA-500kVA变压器 | Siam Products Trading Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2023-03-29 | 中功率变压器 | SIAM PRODUCTS TRADING CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2023-03-29 | 中功率变压器 | SIAM PRODUCTS TRADING CO LTD | 泰国 | $8.7K |
| 2023-03-29 | 中功率变压器 | SIAM PRODUCTS TRADING CO LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2023-03-29 | 中功率变压器 | SIAM PRODUCTS TRADING CO LTD | 泰国 | $4.0K |