HAN MINH IMPORT EXPORT SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 矿物粉碎机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HâN MINH
14
进口笔数
0
出口笔数
$540.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703159303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBQ884M |
| 成立日期 | 2023-10-05 |
| 联系地址 | Số C290B, đường Bình Nhâm 25, khu phố Bình Hòa, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HÂN MINH |
| 企业英文名称 | HAN MINH IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C290B, đường Bình Nhâm 25, khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $534.7K |
| 美国 | 1 | $3.9K |
| 德国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joyo International Ltd. Co. | 日本 | 5 | $235.3K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| C T S HEAVY MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $102.0K | 矿物粉碎机 |
| Tamura Trust Technology Co., Ltd. | 日本 | 2 | $73.5K | 矿物粉碎机 |
| Kirco Korea Industrial Resources Commerce Corp. | 韩国 | 1 | $53.0K | 矿物粉碎机 |
| Kawai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $41.4K | 矿物粉碎机、电动绞车 |
| JULY LLC | 日本 | 1 | $25.5K | 矿物粉碎机 |
| 929640c6f15dc88ab5f3a75d32fe0b22 | 1 | $9.0K | ||
| T-T EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $642 | 非自走式叉车、土壤机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 矿物粉碎机 | JULY LLC | 日本 | $6.4K |
| 2025-11-11 | 矿物粉碎机 | JULY LLC | 日本 | $19.1K |
| 2025-11-10 | 矿物粉碎机 | JYOU YOU INTERNATIONAL LTD CO | 日本 | $51.0K |
| 2025-11-10 | 矿物粉碎机 | JYOU YOU INTERNATIONAL LTD CO | 日本 | $12.8K |
| 2025-11-04 | 矿物粉碎机 | C T S HEAVY MACHINERY SDN BHD | 日本 | $56.0K |
| 2025-11-04 | 矿物粉碎机 | C T S HEAVY MACHINERY SDN BHD | 日本 | $46.0K |
| 2025-10-13 | 矿物粉碎机 | Kirco Korea Industrial Resources Commerce Corp. | 日本 | $53.0K |
| 2025-08-05 | 矿物粉碎机 | KAWAI SHOJI CO., LTD. | 日本 | $34.1K |
| 2025-06-23 | 矿物粉碎机 | JYOU YOU INTERNATIONAL LTD CO | 日本 | $30.5K |
| 2025-06-23 | 药芯焊丝 | JYOU YOU INTERNATIONAL LTD CO | 日本 | $407 |