Le Tian Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LE TIAN
31
进口笔数
30
出口笔数
$277.2K
进口金额
$547.2K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301177276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2R6NMS |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | Đường Vũ Nghi Hướng, Khu Sơn, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LE TIAN |
| 企业英文名称 | LE TIAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Vũ Nghi Hướng, Khu Sơn, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0976346622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $237.8K |
| 中国 | 12 | $38.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $547.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 30 | $276.0K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Guangdong Lumore High Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非玻塑灯具零件、其他塑料制品 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 中国 | 4 | $62 | 其他着色制剂、染料颜料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 30 | $547.2K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 中国 | $188 |
| 2026-04-09 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $44 |
| 2026-04-09 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 中国 | $47 |
| 2026-04-09 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 中国 | $188 |
| 2026-04-09 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $34 |
| 2026-04-09 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 中国 | $47 |
| 2026-04-09 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $314 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $529 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $5.2K |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $5.2K |