Hung Huy Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HùNG HUY
7
进口笔数
0
出口笔数
$14.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316842958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4J9SMN |
| 成立日期 | 2021-05-08 |
| 联系地址 | Số 4 Đường Lô C, Khu Phố 3, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HÙNG HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 Đường Lô C, Khu Phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84964066362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $14.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Small Cool Bird Computer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT电脑显示器 |
| Guangzhou Xuhan Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.6K | 存储单元、其他自动数据处理部件 |
| Nanchang Weiwu Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.1K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| KING KEEN LTD | 中国香港 | 1 | $640 | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Jochebed Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $460 | 存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 其他自动数据处理部件 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-24 | 其他自动数据处理部件 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2024-12-24 | 其他自动数据处理部件 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-24 | 其他自动数据处理部件 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $142 |
| 2024-04-02 | 存储单元 | JOCHEBED SP Z O O | 中国 | $460 |
| 2024-03-21 | 存储单元 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $169 |
| 2024-03-21 | 存储单元 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $848 |
| 2024-03-21 | 存储单元 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $113 |
| 2024-03-21 | 存储单元 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-03-21 | 存储单元 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |