Kien Nam Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK KIếN NAM
91
进口笔数
0
出口笔数
$9.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312323052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5W839YD |
| 成立日期 | 2013-06-12 |
| 联系地址 | 84 Hồ Văn Long, Khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK KIẾN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84 Hồ Văn Long, Khu phố 1, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84854340476 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $9.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AE Solar Co., Ltd. | 中国 | 65 | $7.17M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Guangdong Lvtopsun New Energy Co., Ltd. | 中国 | 6 | $895.5K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $810.8K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Chinaland Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 7 | $416.8K | 50W以上光伏直流发电机、光伏组件 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $296.1K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Shenzhen Lvtopsun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 锂离子电池、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 光伏组件 | AE SOLAR CO LTD | 中国 | $147.9K |
| 2026-04-28 | 光伏组件 | AE SOLAR CO LTD | 中国 | $90.9K |
| 2026-04-28 | 光伏组件 | AE SOLAR CO LTD | 中国 | $90.9K |
| 2026-04-28 | 光伏组件 | AE SOLAR CO LTD | 中国 | $147.9K |
| 2026-04-08 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN LVTOPSUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-08 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN LVTOPSUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-03-31 | 光伏组件 | AE SOLAR CO LTD | 中国 | $232.5K |
| 2026-03-31 | 光伏组件 | AE SOLAR CO LTD | 中国 | $256.7K |
| 2026-03-30 | 光伏组件 | AE SOLAR CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2026-03-30 | 光伏组件 | AE SOLAR CO LTD | 中国 | $47.3K |