Thong Minh Food Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM THôNG MINH
35
进口笔数
0
出口笔数
$406.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701997173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4T06EY |
| 成立日期 | 2019-06-13 |
| 联系地址 | Số 72 Vân Đồn, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | THONG MINH FOOD IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72 Vân Đồn, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842032522975 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $406.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Magicfood Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $141.0K | 其他食品制剂、淀粉根茎 |
| Wuhan Fangyun Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $67.5K | 其他食品制剂 |
| HENAN GOLDEN CORN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $57.2K | 其他食品制剂 |
| Guangzhou Haoenfengshi Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $38.6K | 其他食品制剂 |
| Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.9K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Beijing Bright Future International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 其他食品制剂 |
| Hengxian Nanfang Tea Processing Factory | 中国 | 3 | $20.6K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Hangzhou Dalan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 滚珠轴承、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | WUHAN FANGYUN FOOD CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | WUHAN FANGYUN FOOD CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | GUANG ZHOU HAO EN FENG SHI FOOD CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | GUANG ZHOU HAO EN FENG SHI FOOD CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | GUANG ZHOU HAO EN FENG SHI FOOD CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | HENAN GOLDEN CORN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | GUANG ZHOU HAO EN FENG SHI FOOD CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | HENAN GOLDEN CORN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |