Kanas Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KANAS VIệT NAM

19
进口笔数
0
出口笔数
$515.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301195250
企查查编码QVN15FP97C
成立日期2021-12-13
联系地址Tầng 1, thửa đất số 354, tờ bàn đồ số 54, khu Thanh Sơn, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KANAS VIỆT NAM
企业英文名称KANAS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, thửa đất số 354, tờ bàn đồ số 54, khu Thanh Sơn, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84901585088
邮箱f.d@kanas-vn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
3506101kg以下胶粘剂
382499其他化学制剂
381400油漆溶剂
847780其他橡塑机械
321511黑色印刷墨水
401590硫化橡胶服装
820790可互换工具
902519非液体温度计
961100手动印章及印刷装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$485.4K
日本5$26.0K
西班牙1$1.6K
中国台湾2$1.1K
美国2$864

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Bo Luo Industrial Co., Ltd.西班牙7$223.6K焊接机零件、油漆溶剂
Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd.中国10$188.7K未锻轧锡合金、金属表面酸洗制剂
JINGFENG NEW MATERIALS (HONG KONG) CO.,LTD中国香港2$91.6K其他化学制剂、氯化铝
Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd.古巴1$11.0K其他连续输送机、其他电动手工具

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-281kg以下胶粘剂SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-28其他化学制剂SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2026-04-281kg以下胶粘剂SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-28其他化学制剂JINGFENG NEW MATERIALS (HONG KONG) CO.,LTD中国$32.0K
2026-04-28其他化学制剂SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2026-04-28其他化学制剂JINGFENG NEW MATERIALS (HONG KONG) CO.,LTD中国$32.0K
2026-04-27焊接机零件SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$70
2026-04-27焊接机零件SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$80
2026-04-27焊接机零件SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$200
2026-04-27焊接机零件SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$70

相关企业 · 同类产品

Kanas Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →