Trung Nam Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ TRUNG NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$249.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-11
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313804506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF72ET7F |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | 8 Lý Tuệ, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ TRUNG NAM |
| 企业英文名称 | TRUNG NAM TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8 Lý Tuệ, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02838108043 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842330 | 称重秤 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $196.9K |
| 中国台湾 | 2 | $35.3K |
| 韩国 | 1 | $17.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Istar Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.0K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| Axus Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 灌装封口机、机械零件 |
| Jiangmen Hongliang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 塑料容器、塑料封口件 |
| AYN International | 韩国 | 1 | $17.5K | 旋转排量泵、混合机 |
| Shenzhen Ouya Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 灌装封口机、机械零件 |
| Shenzhen Hengxing Packaging Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 灌装封口机、塑料容器 |
| Guangdong Rifu Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 灌装封口机、包装机械 |
| Guangdong Kenwei Intellectualized Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 称重秤、灌装封口机 |
| In Wen | 中国 | 1 | $636 | 高压塑料软管、塑料管件 |
| Zhejiang Fuchang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 灌装封口机、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 阀门龙头 | IN WEN | 中国 | $18 |
| 2024-09-11 | 塑料管件 | IN WEN | 中国 | $49 |
| 2024-09-11 | 自粘塑料卷 | IN WEN | 中国 | $3 |
| 2024-09-11 | 高压塑料软管 | IN WEN | 中国 | $3 |
| 2024-09-11 | 工业热交换器 | IN WEN | 中国 | $93 |
| 2024-09-11 | 阀门龙头 | IN WEN | 中国 | $462 |
| 2024-09-11 | 不锈钢管配件 | IN WEN | 中国 | $8 |
| 2024-01-03 | 灌装封口机 | AXUS PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $29.0K |
| 2023-11-17 | 灌装封口机 | GUANGDONG RIFU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-08-25 | 灌装封口机 | AXUS PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $6.3K |