Mire Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 带套铅笔蜡笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIRE VIệT NAM
116
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700817728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH8DS3P |
| 成立日期 | 2018-09-25 |
| 联系地址 | Số 171, Tổ Dân Phố 1, Phường Hòa Mạc, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIRE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô V6A-13, Khu Nhà Ở Văn Phú, KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916989303 |
| 邮箱 | mire.vn0084@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $1.36M |
| 韩国 | 9 | $75.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Newborn Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 24 | $415.6K | 带套铅笔蜡笔、绘画粉笔 |
| Yiwu Nala Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $232.8K | 拉链零件、绘图仪器 |
| Zhejiang Zhongcai Stationery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $165.4K | 毡尖笔、牙科造型制剂 |
| Zhejiang Hongye Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $123.5K | 带套铅笔蜡笔、绘画粉笔 |
| Guangdong Chenqi Stationery Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $112.2K | 圆珠笔、其他化学制剂 |
| Luohe Pingyuan Business Service Co., Ltd. | 中国 | 11 | $84.6K | 非泡沫橡胶橡皮、1kg以下胶粘剂 |
| Monami | 加纳 | 9 | $75.5K | 毡尖笔、圆珠笔 |
| Wenzhou Lantu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.6K | 活动铅笔、圆珠笔 |
| Anhui Tianjian Culture & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.6K | 毡尖笔、带套铅笔蜡笔 |
| Cixi Super Strong Stationery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.4K | 笔类零件、美术颜料套装 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 美术颜料套装 | YIWU QINGDI E-COMMERCE CO., LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 美术颜料套装 | YIWU QINGDI E-COMMERCE CO., LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 美术颜料套装 | YIWU QINGDI E-COMMERCE CO., LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 美术颜料套装 | YIWU QINGDI E-COMMERCE CO., LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-01 | 带套铅笔蜡笔 | FUJIAN NEWBORN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 绘画粉笔 | FUJIAN NEWBORN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 带套铅笔蜡笔 | FUJIAN NEWBORN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-01 | 绘画粉笔 | FUJIAN NEWBORN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 带套铅笔蜡笔 | FUJIAN NEWBORN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-01 | 带套铅笔蜡笔 | FUJIAN NEWBORN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.7K |