HITA High Technology Additive Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phụ Gia Công Nghệ Cao Hita
196
进口笔数
5
出口笔数
$1.87M
进口金额
$27.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-13
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313092545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQYY1G8 |
| 成立日期 | 2015-01-14 |
| 联系地址 | 332/179/16A Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ GIA CÔNG NGHỆ CAO HITA |
| 企业英文名称 | HITA HIGH TECHNOLOGY ADDITIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 332/179/16A Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842839851520 |
| 邮箱 | hita.vn@gmail.com |
| 官网 | www.hita.vn |
| 传真 | 02839851521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
| 293020 | 有机硫化合物 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 172 | $1.72M |
| 中国台湾 | 14 | $71.4K |
| 中国 | 11 | $38.1K |
| 西班牙 | 2 | $29.3K |
| 泰国 | 3 | $10.1K |
| 美国 | 1 | $440 |
| 德国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $27.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farben Technique (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 55 | $786.5K | 染料颜料、其他着色制剂 |
| Alphananotech Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 39 | $545.7K | 二氧化钛颜料、橡胶促进剂 |
| MLV Engineering (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 42 | $206.6K | 非离子表面活性剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Palette Tech Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $96.5K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Zantat Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $66.2K | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| C E Brush Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $47.1K | 机器刷子部件、塑料棒材及型材 |
| Anhui Dery Material Science Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.0K | 碳制品、750W以下交流电机 |
| Synergy Chem Solutions | 马来西亚 | 11 | $35.4K | 其他硝酸盐、工业清洁制剂 |
| Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 西班牙 | 2 | $29.3K | 天然硅砂、造纸染色剂 |
| Synergy Chem Solutions | 泰国 | 3 | $10.1K | 棕榈/硬脂酸 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $27.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他羧酸衍生物 | PALETTE TECH SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他羧酸衍生物 | PALETTE TECH SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | PALETTE TECH SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | PALETTE TECH SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 橡胶促进剂 | ALPHANANOTECH SDN BHD | 马来西亚 | $29.6K |
| 2026-04-21 | 橡胶促进剂 | ALPHANANOTECH SDN BHD | 马来西亚 | $29.6K |
| 2026-04-16 | 非离子表面活性剂 | MLV ENGINEERING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $11.0K |
| 2026-04-16 | 染料颜料 | FARBEN TECHNIQUE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 染料颜料 | FARBEN TECHNIQUE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $35.0K |
| 2026-04-16 | 二氧化钛颜料(<80%) | FARBEN TECHNIQUE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $9.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 锌氧化物 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2024-12-13 | 有机硫化合物 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2024-12-04 | 有机硫化合物 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-04 | 锌氧化物 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-11-26 | 阴离子表面活性剂 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-11-06 | 二氧化钛颜料(<80%) | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-06-27 | 阴离子表面活性剂 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |