Bon Ba Mot Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BốN BA MộT
41
进口笔数
0
出口笔数
$394.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315837257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGVQ0HE |
| 成立日期 | 2019-08-08 |
| 联系地址 | 431 An Dương Vương, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BỐN BA MỘT |
| 企业英文名称 | BON BA MOT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84986637771 |
| 邮箱 | triphuongnguyen75@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $182.1K |
| 泰国 | 9 | $101.2K |
| 中国 | 9 | $74.6K |
| 中国台湾 | 9 | $19.1K |
| 印度 | 1 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teck Guan Motor Supply Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $136.1K | 柴油机零件、机械密封件 |
| Teck Guan Motor Supply Co., Ltd. | 新加坡 | 12 | $116.2K | 柴油机零件、轴承座 |
| Perfect Circle Engine Parts Co., Ltd. | 中国 | 8 | $72.4K | 柴油机零件、传动轴及曲柄 |
| Union Auto Supply Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $36.3K | 柴油机零件、轴承座 |
| GARIMA GLOBAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $17.2K | 柴油机零件、其他车辆零件 |
| Aisin Corp. | 日本 | 1 | $15.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| KUAN KUNG MACHINERY CORP | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 柴油机零件 | Teck Guan Motor Supply Co., Pte. Ltd. | 日本 | $556 |
| 2025-02-25 | 柴油机零件 | Teck Guan Motor Supply Co., Pte. Ltd. | 日本 | $83 |
| 2025-02-25 | 柴油机零件 | Teck Guan Motor Supply Co., Pte. Ltd. | 日本 | $83 |
| 2025-02-25 | 滚珠轴承 | Teck Guan Motor Supply Co., Pte. Ltd. | 日本 | $84 |
| 2025-02-25 | 柴油机零件 | Teck Guan Motor Supply Co., Pte. Ltd. | 日本 | $70 |
| 2025-02-25 | 柴油机零件 | Teck Guan Motor Supply Co., Pte. Ltd. | 日本 | $417 |
| 2025-02-25 | 柴油机零件 | Teck Guan Motor Supply Co., Pte. Ltd. | 日本 | $83 |
| 2025-02-25 | 柴油机零件 | Teck Guan Motor Supply Co., Pte. Ltd. | 日本 | $167 |
| 2025-02-25 | 柴油机零件 | Teck Guan Motor Supply Co., Pte. Ltd. | 日本 | $90 |
| 2025-02-25 | 柴油机零件 | Teck Guan Motor Supply Co., Pte. Ltd. | 日本 | $56 |