SAM Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAM LOGISTICS
34
进口笔数
0
出口笔数
$899.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202063482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ECAYVF |
| 成立日期 | 2020-12-11 |
| 联系地址 | Số 24/319 Đà Nẵng, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAM LOGISTICS |
| 企业英文名称 | SAM LOGISTICS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24/319 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84902408008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $899.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $407.1K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guangxi Pingxiang Zhongding Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $221.2K | 200克以上牛仔布、藤柳家具 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.4K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Fengcheng Shunda Strip Steel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.7K | 冷轧碳钢带、980200 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.1K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Pingxiang City Guangyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-04-26 | 8464机器零件 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-04-26 | 8464机器零件 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-04-26 | 8464机器零件 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $45.1K |
| 2024-04-26 | 8464机器零件 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-03-14 | 冷轧不锈钢板 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-03-14 | 热轧不锈钢板3-4.75mm | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-03-14 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-02-06 | 冷轧碳钢带 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-02-06 | 冷轧碳钢带 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |