ITECCO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 318 笔 · 主营 非可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Itecco
113
进口笔数
318
出口笔数
$809.3K
进口金额
$4.09M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-05-26
最近出口
23
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104258490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUM9MHD9 |
| 成立日期 | 2009-11-17 |
| 联系地址 | Số 27, ngõ 281, đường Nguyễn Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ITECCO |
| 企业英文名称 | ITECCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngõ 281, đường Nguyễn Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DOANH NGHIỆP TỪ ĐKKD SỐ: 0102043396 DO PHÒNG ĐĂNG KÝ KINH DOANH - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ HÀ NỘI CẤP NGÀY 17/11/2009" 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842436343399 |
| 邮箱 | lahaidang@gmail.com |
| 官网 | www.itecco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848330 | 轴承座 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 50 | $567.0K |
| 中国 | 29 | $98.5K |
| 越南 | 1 | $46.3K |
| 日本 | 5 | $41.5K |
| 韩国 | 9 | $23.3K |
| 南非 | 11 | $13.9K |
| 英国 | 1 | $6.6K |
| 波兰 | 1 | $5.9K |
| 美国 | 3 | $5.3K |
| 意大利 | 2 | $836 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 33 | $2.56M |
| 菲律宾 | 63 | $469.6K |
| 日本 | 50 | $372.4K |
| 美国 | 61 | $259.0K |
| 越南 | 87 | $253.8K |
| 加拿大 | 7 | $101.0K |
| 爱尔兰 | 1 | $27.0K |
| 新加坡 | 9 | $19.6K |
| 危地马拉 | 2 | $13.8K |
| 比利时 | 3 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emhart Technologies (Thailand) Ltd. | 泰国 | 52 | $565.9K | 塑料配件、焊接机零件 |
| Showa Shoji | 越南 | 4 | $41.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| SGO Co., Ltd. | 越南 | 9 | $23.3K | 轴承座、滑轮飞轮 |
| Zhejiang Channov Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 10 | $18.4K | 轴承座、非螺纹垫圈 |
| Hunan Estool Co., Ltd. | 中国 | 8 | $10.3K | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| Vesco Plastics Sales (Pty) Ltd | 南非 | 9 | $7.9K | 其他塑料制品、塑料棒材及型材 |
| Vesco Plastic Sales (Pty) Ltd | 南非 | 2 | $6.0K | 其他塑料制品、塑料棒材及型材 |
| Zhuzhou Otomo Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 未装配硬质合金工具、铣削工具 |
| Surplex GmbH | 德国 | 2 | $836 | 数控卧式车床、金属加工中心 |
| Ningbo Sanjing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $746 | 其他钢铁制品、机械零件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HILL ENGINEERING LIMITED | 英国 | 33 | $2.56M | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Polar Marine Inc. | 菲律宾 | 63 | $469.6K | 其他钢铁非螺纹件、非泡沫橡胶密封件 |
| Showa Shoji | 越南 | 56 | $418.6K | 非可锻铸铁件、其他铝制品 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $252.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| United Conveyor Supply Co. | 美国 | 26 | $178.3K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| Plad Equipement Ltd. | 加拿大 | 7 | $101.0K | 泵零件、非不锈钢管件 |
| Showa Shoji Co., Ltd. | 新加坡 | 9 | $19.6K | 非可锻铸铁件 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 焊接机零件 | EMHART TEKNOLOGIES (THAILAND) LTD. | 德国 | $169 |
| 2026-04-02 | 焊接机零件 | EMHART TEKNOLOGIES (THAILAND) LTD. | 德国 | $169 |
| 2026-04-02 | 焊接机零件 | EMHART TEKNOLOGIES (THAILAND) LTD. | 德国 | $457 |
| 2026-04-02 | 焊接机零件 | EMHART TEKNOLOGIES (THAILAND) LTD. | 德国 | $457 |
| 2026-04-02 | 焊接机零件 | EMHART TEKNOLOGIES (THAILAND) LTD. | 德国 | $111 |
| 2026-04-02 | 焊接机零件 | EMHART TEKNOLOGIES (THAILAND) LTD. | 德国 | $111 |
| 2026-03-19 | 焊接机零件 | SUZHOU KERUIBO TRADING CO.,LTD | 德国 | $615 |
| 2026-03-19 | 焊接机零件 | SUZHOU KERUIBO TRADING CO.,LTD | 德国 | $29 |
| 2026-03-19 | 焊接机零件 | SUZHOU KERUIBO TRADING CO.,LTD | 德国 | $21 |
| 2026-03-19 | 焊接机零件 | SUZHOU KERUIBO TRADING CO.,LTD | 德国 | $25 |
出口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | BODY REMOVABLE SHARP SEAT,MACH SEAT VLV,S T, D ELBO, DE,DRTE C | UNITED CONVEYOR SUPPLY COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-04-20 | 非可锻铸铁件 | SHOWA SHOJI | 日本 | $777 |
| 2026-04-20 | 非可锻铸铁件 | SHOWA SHOJI | 日本 | $841 |
| 2026-04-20 | 非可锻铸铁件 | SHOWA SHOJI | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 非可锻铸铁件 | SHOWA SHOJI | 日本 | $848 |
| 2026-04-20 | 非可锻铸铁件 | SHOWA SHOJI | 日本 | $780 |
| 2026-04-19 | 其他铝制品 | SHOWA SHOJI | 日本 | $387 |
| 2026-04-19 | 其他铝制品 | SHOWA SHOJI | 日本 | $514 |
| 2026-04-19 | 其他铝制品 | SHOWA SHOJI | 日本 | $510 |
| 2026-04-15 | 非可锻铸铁件 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $75 |