ITECCO Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 333 笔 · 主营 非可锻铸铁件

越南 · 在业

125
进口笔数
333
出口笔数
$1.37M
进口金额
$4.37M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-08-13
最近出口
24
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $290.9K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.0K · 2 笔出口 $187.1K · 4 笔2023-11进口 $13.1K · 5 笔出口 $42.0K · 14 笔2023-12进口 $3.1K · 3 笔出口 $133.4K · 7 笔2024-01进口 $22.6K · 2 笔出口 $222.8K · 7 笔2024-02进口 $11.6K · 3 笔出口 $116.9K · 7 笔2024-03进口 $5.7K · 3 笔出口 $114.8K · 7 笔2024-04进口 $69.9K · 3 笔出口 $37.9K · 5 笔2024-05进口 $40.8K · 5 笔出口 $28.8K · 6 笔2024-06进口 $5.4K · 4 笔出口 $77.9K · 10 笔2024-07进口 $5.6K · 3 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $79.9K · 7 笔2024-09进口 $13.8K · 2 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-10进口 $17.5K · 1 笔出口 $61.1K · 9 笔2024-11进口 $30 · 1 笔出口 $92.3K · 16 笔2024-12进口 $5.7K · 4 笔出口 $134.0K · 7 笔2025-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $58.9K · 8 笔2025-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $66.0K · 10 笔2025-03进口 $210 · 1 笔出口 $44.6K · 16 笔2025-04进口 $180.8K · 5 笔出口 $143.0K · 10 笔2025-05进口 $19.3K · 3 笔出口 $144.8K · 7 笔2025-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $186.1K · 16 笔2025-07进口 $399 · 1 笔出口 $82.3K · 4 笔2025-08进口 $5.0K · 2 笔出口 $80.2K · 12 笔2025-09进口 $7.6K · 4 笔出口 $80.1K · 11 笔2025-10进口 $3.6K · 3 笔出口 $141.1K · 8 笔2025-11进口 $6.4K · 2 笔出口 $132.3K · 9 笔2025-12进口 $128.0K · 7 笔出口 $87.6K · 5 笔2026-01进口 $12.3K · 3 笔出口 $89.3K · 8 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $110.9K · 6 笔2026-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $42.6K · 7 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $122.8K · 4 笔2026-05进口 $13.2K · 2 笔出口 $162.1K · 8 笔2026-06进口 $290.9K · 5 笔出口 $106.9K · 2 笔2026-07进口 $254.5K · 5 笔出口 $15.1K · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.0K · 2 笔出口 $187.1K · 4 笔2023-11进口 $13.1K · 5 笔出口 $42.0K · 14 笔2023-12进口 $3.1K · 3 笔出口 $133.4K · 7 笔2024-01进口 $22.6K · 2 笔出口 $222.8K · 7 笔2024-02进口 $11.6K · 3 笔出口 $116.9K · 7 笔2024-03进口 $5.7K · 3 笔出口 $114.8K · 7 笔2024-04进口 $69.9K · 3 笔出口 $37.9K · 5 笔2024-05进口 $40.8K · 5 笔出口 $28.8K · 6 笔2024-06进口 $5.4K · 4 笔出口 $77.9K · 10 笔2024-07进口 $5.6K · 3 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $79.9K · 7 笔2024-09进口 $13.8K · 2 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-10进口 $17.5K · 1 笔出口 $61.1K · 9 笔2024-11进口 $30 · 1 笔出口 $92.3K · 16 笔2024-12进口 $5.7K · 4 笔出口 $134.0K · 7 笔2025-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $58.9K · 8 笔2025-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $66.0K · 10 笔2025-03进口 $210 · 1 笔出口 $44.6K · 16 笔2025-04进口 $180.8K · 5 笔出口 $143.0K · 10 笔2025-05进口 $19.3K · 3 笔出口 $144.8K · 7 笔2025-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $186.1K · 16 笔2025-07进口 $399 · 1 笔出口 $82.3K · 4 笔2025-08进口 $5.0K · 2 笔出口 $80.2K · 12 笔2025-09进口 $7.6K · 4 笔出口 $80.1K · 11 笔2025-10进口 $3.6K · 3 笔出口 $141.1K · 8 笔2025-11进口 $6.4K · 2 笔出口 $132.3K · 9 笔2025-12进口 $128.0K · 7 笔出口 $87.6K · 5 笔2026-01进口 $12.3K · 3 笔出口 $89.3K · 8 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $110.9K · 6 笔2026-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $42.6K · 7 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $122.8K · 4 笔2026-05进口 $13.2K · 2 笔出口 $162.1K · 8 笔2026-06进口 $290.9K · 5 笔出口 $106.9K · 2 笔2026-07进口 $254.5K · 5 笔出口 $15.1K · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0104258490
企查查编码QVNUM9MHD9
成立日期2009-11-17
联系地址Số 27, ngõ 281, đường Nguyễn Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ITECCO
企业英文名称ITECCO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27, ngõ 281, đường Nguyễn Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围(Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DOANH NGHIỆP TỪ ĐKKD SỐ: 0102043396 DO PHÒNG ĐĂNG KÝ KINH DOANH - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ HÀ NỘI CẤP NGÀY 17/11/2009" 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842436343399
邮箱lahaidang@gmail.com
官网www.itecco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
741980其他铜制品
392690其他塑料制品
820810金属加工机刀
848330轴承座
851531电弧焊机
390940酚醛树脂
380110人造石墨
382499其他化学制剂
391190其他多硫化物

出口

HS 编码产品
732510非可锻铸铁件
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
848190阀门零件
840991火花点火发动机零件
8536691000伏以下插头插座
730300铸铁管材
392220塑料马桶座圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国58$1.10M
中国33$122.0K
越南1$46.3K
日本5$41.5K
韩国9$23.3K
南非11$13.9K
英国1$6.6K
波兰1$5.9K
美国3$5.3K
意大利2$836

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国35$2.75M
菲律宾64$515.4K
日本55$404.3K
美国63$263.0K
越南91$261.2K
加拿大7$101.0K
爱尔兰1$27.0K
新加坡9$19.6K
危地马拉2$13.8K
比利时3$10.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Emhart Technologies (Thailand) Ltd.泰国53$576.9K塑料配件、焊接机零件
KERUIBO TRADING CO., LIMITED中国香港4$489.9K焊接机零件、电弧焊机
Showa Shoji日本4$41.1K其他护肤品、皮肤清洁剂
Zhejiang Channov Auto Parts Co., Ltd.中国13$39.2K轴承座、非螺纹垫圈
SUZHOU KERUIBO TRADING CO.,LTD中国4$38.1K焊接机零件
SGO Co., Ltd.越南9$23.3K轴承座、滑轮飞轮
Hunan Estool Co., Ltd.中国9$13.0K未装配硬质合金工具、机床零件附件
Vesco Plastics Sales (Pty) Ltd南非9$7.9K其他塑料制品、塑料棒材及型材
Vesco Plastic Sales (Pty) Ltd南非2$6.0K其他塑料制品、其他硬塑料管
Zhuzhou Otomo Advanced Material Co., Ltd.中国2$2.5K未装配硬质合金工具、铣削工具

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HILL ENGINEERING LIMITED英国35$2.75M机械零件、其他钢铁制品
Polarmarine Inc.菲律宾64$515.4K其他钢铁非螺纹件、非泡沫橡胶密封件
Showa Shoji日本61$450.4K非可锻铸铁件、其他铝制品
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南91$260.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
United Conveyor Supply Co.美国26$178.3K非泡沫橡胶密封件、阀门零件
Plad Equipement Ltd.加拿大7$101.0K泵零件、非不锈钢管件
Quasco GmbH德国5$24.0K其他钢铁制品
Showa Shoji Co., Ltd.新加坡9$19.6K非可锻铸铁件
UNITED CONVEYOR SUPPLY COMPANY美国19$0阀门零件、钢铁铸件
MAZAK CORPORATION美国8$0金属加工中心、数控卧式车床

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22焊接机零件SUZHOU KERUIBO TRADING CO.,LTD德国$816
2026-07-22焊接机零件SUZHOU KERUIBO TRADING CO.,LTD德国$546
2026-07-04其他铜制品Zhejiang Channov Auto Parts Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-04其他铜制品Zhejiang Channov Auto Parts Co., Ltd.中国$582
2026-07-04其他铜制品Zhejiang Channov Auto Parts Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-04其他铜制品Zhejiang Channov Auto Parts Co., Ltd.中国$7.7K
2026-07-01焊接机零件KERUIBO TRADING CO., LIMITED德国$7.5K
2026-07-01焊接机零件KERUIBO TRADING CO., LIMITED德国$5.9K
2026-07-01焊接机零件KERUIBO TRADING CO., LIMITED德国$9.4K
2026-07-01焊接机零件KERUIBO TRADING CO., LIMITED德国$489

出口(共 333)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-13ELBOW" 8",45 DEG SLC,DURITE C ELBOW" 10",45 DEG, DC ELBOW" 12" 45 DEGREE (SOLID),DC ELBOW" 4",90 DEG,DURITE CUNITED CONVEYOR SUPPLY COMPANY美国$0
2026-07-21非可锻铸铁件Showa Shoji日本$4.5K
2026-07-21非可锻铸铁件Showa Shoji日本$4.6K
2026-07-13非可锻铸铁件Showa Shoji日本$1.4K
2026-07-13非可锻铸铁件Showa Shoji日本$520
2026-07-13非可锻铸铁件Showa Shoji日本$816
2026-07-13非可锻铸铁件Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$78
2026-07-13非可锻铸铁件Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$47
2026-07-13非可锻铸铁件Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$47
2026-07-13非可锻铸铁件Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$128

相关企业 · 同类产品

ITECCO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →