COME MFG Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT COME
6
进口笔数
0
出口笔数
$116.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316921913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J71TTV |
| 成立日期 | 2021-06-28 |
| 联系地址 | Số 75 đường số 1, khu dân cư Khang An, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT COME |
| 企业英文名称 | COME MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 75 đường số 1, khu dân cư Khang An, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84796555888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 851840 | 音频放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 6 | $116.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Fajar Makmur | 印度尼西亚 | 3 | $84.7K | 植物鞣料、未装壳扬声器 |
| PT Nayottama Abadi Sejahtera | 印度尼西亚 | 1 | $23.3K | 单个扬声器、电声扩音机组 |
| 253940d8a1f0f97133a7352e84345a69 | 1 | $8.3K | ||
| PT Berkah Cipta Teknologi | 印度尼西亚 | 1 | $326 | 针织头饰、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 单个扬声器 | PT TRUS BUANA NUSA | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2026-02-12 | 单个扬声器 | PT TRUS BUANA NUSA | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2026-02-12 | 音频放大器 | PT TRUS BUANA NUSA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-02-12 | 电声扩音机组 | PT TRUS BUANA NUSA | 印度尼西亚 | $472 |
| 2026-02-12 | 音频设备零件 | PT TRUS BUANA NUSA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-02-12 | 单个扬声器 | PT TRUS BUANA NUSA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2024-11-14 | 单个扬声器 | CV FAJAR MAKMUR | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2024-11-14 | 音频设备零件 | CV Fajar Makmur | 印度尼西亚 | $0 |
| 2024-11-14 | 电声扩音机组 | CV FAJAR MAKMUR | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2024-11-14 | 单个扬声器 | CV FAJAR MAKMUR | 印度尼西亚 | $9.8K |