K May Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH K May
8
进口笔数
0
出口笔数
$145.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311783240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ4QYB0 |
| 成立日期 | 2012-05-12 |
| 联系地址 | 123/5/1 - 123/5/2 Trần Bá Giao, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K MAY |
| 企业英文名称 | K MAY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 123/5/1 - 123/5/2 Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84936030276 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $135.7K |
| 中国 | 1 | $9.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Six N Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $98.3K | 摩托车及配件、非乙烯塑料袋 |
| TAC Siam Corp. Ltd. | 泰国 | 2 | $37.4K | 摩托车及配件、车辆后视镜 |
| Zhejiang Fit Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 滚珠轴承、其他轴承 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 摩托车及配件 | SIX N CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2025-06-04 | 摩托车及配件 | SIX N CO LTD | 泰国 | $780 |
| 2025-06-04 | 摩托车及配件 | SIX N CO LTD | 泰国 | $156 |
| 2025-06-04 | 摩托车及配件 | SIX N CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2025-06-04 | 摩托车及配件 | SIX N CO LTD | 泰国 | $350 |
| 2025-06-04 | 摩托车及配件 | SIX N CO LTD | 泰国 | $7.0K |
| 2025-06-04 | 摩托车及配件 | SIX N CO LTD | 泰国 | $780 |
| 2025-06-04 | 摩托车及配件 | SIX N CO LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2025-06-04 | 摩托车及配件 | SIX N CO LTD | 泰国 | $390 |
| 2025-06-04 | 摩托车及配件 | SIX N CO LTD | 泰国 | $234 |