Anh Nguyen Construction & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XâY DựNG ANH NGUYễN
6
进口笔数
0
出口笔数
$47.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101066429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A8BB1G |
| 成立日期 | 2019-02-19 |
| 联系地址 | 19 Nguyễn Viết Xuân, Thị Trấn Kiến Giang, Huyện Lệ Thuỷ, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ANH NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Nguyễn Viết Xuân, Tổ dân phố Xuân Giang, Xã Lệ Thủy, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0898625626 |
| 邮箱 | tuananh.nta76@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $47.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Amigo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.3K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG AMIGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $379 |
| 2023-11-24 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG AMIGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $370 |
| 2023-11-24 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG AMIGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $953 |
| 2023-11-24 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG AMIGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $719 |
| 2023-11-24 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG AMIGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-24 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG AMIGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $642 |
| 2023-11-24 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG AMIGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $296 |
| 2023-11-24 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG AMIGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-24 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG AMIGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $622 |
| 2023-11-24 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG AMIGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $302 |