Phuong Hai Trade Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Phương Hải
1
进口笔数
0
出口笔数
$21.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106107754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6RSHFW |
| 成立日期 | 2013-02-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 8299, Tờ bản đồ số 1, Khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG HẢI |
| 企业英文名称 | PHUONG HAI TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 8299, Tờ bản đồ số 1, Khu phố Tây A, Phường Đông Hòa(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Norinco Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 其他纸制品、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 其他风扇 | Shenzhen Norinco Industries Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2024-04-15 | 其他纸制品 | Shenzhen Norinco Industries Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2024-04-15 | 其他风扇 | Shenzhen Norinco Industries Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2024-04-15 | 蒸发式冷却器 | Shenzhen Norinco Industries Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2024-04-15 | 其他风扇 | Shenzhen Norinco Industries Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-04-15 | 泵及压缩机零件 | Shenzhen Norinco Industries Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2024-04-15 | 蒸发式冷却器 | Shenzhen Norinco Industries Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-15 | 蒸发式冷却器 | Shenzhen Norinco Industries Co., Ltd. | 中国 | $915 |
| 2024-04-15 | 其他风扇 | Shenzhen Norinco Industries Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-15 | 功能机器零件 | Shenzhen Norinco Industries Co., Ltd. | 中国 | $900 |