Hiep Hanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 312 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIệP HạNH
312
进口笔数
0
出口笔数
$43.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
61
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500373384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQ2VNF6 |
| 成立日期 | 2000-07-07 |
| 联系地址 | Thôn Nhật Tiến, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỆP HẠNH |
| 企业英文名称 | HIEP HANH LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhật Tiến, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842433910237 |
| 传真 | +842433910505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 179 | $17.53M |
| 巴西 | 21 | $9.72M |
| 巴基斯坦 | 73 | $8.64M |
| 美国 | 32 | $5.12M |
| 阿根廷 | 7 | $2.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $9.60M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Reliance Retail Ltd. | 印度 | 15 | $2.58M | 碾磨大米、其他玉米 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 16 | $1.86M | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| NORAG LLC | 美国 | 9 | $1.66M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Sind Feed & Allied Products | 巴基斯坦 | 12 | $1.49M | 其他玉米、芝麻籽 |
| Shree Hari Agro Industries Ltd. | 印度 | 19 | $1.48M | 油菜籽油渣、其他玉米 |
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 11 | $1.01M | 酿造废料、碾磨大米 |
| Niraav Foods Pakistan | 巴基斯坦 | 12 | $1.01M | 碾磨大米、其他玉米 |
| Farm India Impex Private Ltd. | 印度 | 11 | $812.4K | 其他玉米、大豆油渣 |
| SVT Marketing (I) Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $235.9K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玉米 | SHALEEN OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $58.0K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | RELIANCE RETAIL LTD | 印度 | $116.3K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | RELIANCE RETAIL LTD | 印度 | $116.3K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | RELIANCE RETAIL LTD | 印度 | $87.1K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | RELIANCE RETAIL LTD | 印度 | $87.1K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | RELIANCE RETAIL LTD | 印度 | $116.4K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | RELIANCE RETAIL LTD | 印度 | $116.4K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | SHALEEN OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $58.0K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | FREYA | 美国 | $39.0K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | FREYA | 美国 | $39.0K |