Hiep Hanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 384 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HIệP HạNH

384
进口笔数
0
出口笔数
$49.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
70
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.63M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $964.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.66M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.54M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.17M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.88M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $327.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $436.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.31M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $790.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $130.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $494.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $132.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $433.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $734.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $672.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $385.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $244.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $790.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $417.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $299.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.29M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.11M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.20M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.87M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.63M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.65M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.01M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $271.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $964.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.66M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.54M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.17M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.88M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $327.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $436.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.31M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $790.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $130.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $494.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $132.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $433.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $734.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $672.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $385.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $244.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $790.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $417.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $299.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.29M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.11M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.20M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.87M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.63M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.65M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.01M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $271.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0500373384
企查查编码QVNMQ2VNF6
成立日期2000-07-07
联系地址Thôn Nhật Tiến, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HIỆP HẠNH
企业英文名称HIEP HANH LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nhật Tiến, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842433910237
传真+842433910505
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230330酿造废料
230400大豆油渣
100630碾磨大米
100199其他小麦及混合麦

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度229$20.97M
巴西21$9.72M
巴基斯坦74$8.75M
美国49$6.27M
阿根廷8$3.35M
乌克兰2$255.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡21$10.30M大豆油渣、其他玉米
RELIANCE RETAIL LIMITED印度23$3.40M其他玉米
Hassan Ali Rice Export Co.巴基斯坦16$1.86M非PP/PE纤维袋包、碾磨大米
Sind Feed & Allied Products巴基斯坦12$1.49M其他玉米、芝麻籽
Shree Hari Agro Industries Ltd.印度19$1.48M油菜籽油渣、其他玉米
Pride Agro Fresh LLP印度14$1.26M鲜洋葱青葱、其他玉米
Niraav Foods Pakistan巴基斯坦12$1.01M碾磨大米、其他玉米
Omprakash Shivprakash印度14$964.8K碾磨大米、其他玉米
Shiva Shellac & Chemicals印度14$399.8K碾磨大米、其他玉米
SVT MARKETING (I) PRIVATE LIMITED印度12$235.9K鲜洋葱青葱、其他玉米

近期贸易明细

进口(共 384)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27酿造废料FOUR LEAF VENTURE INC美国$6.6K
2026-07-27酿造废料FOUR LEAF VENTURE INC美国$98.6K
2026-07-09碾磨大米Ruhatiya Cotton & Metal Private Ltd.印度$91.8K
2026-07-06大豆油渣International Feed Corp. Corporation美国$74.1K
2026-06-30碾磨大米Ruhatiya Cotton & Metal Private Ltd.印度$45.9K
2026-06-25其他玉米KIRTI BHAVYA ENTERPRISES PVT. LTD印度$85.2K
2026-06-25大豆油渣DG Global Inc.美国$212.1K
2026-06-17大豆油渣International Feed Corp. Corporation美国$31.7K
2026-06-17大豆油渣International Feed Corp. Corporation美国$74.3K
2026-06-17大豆油渣International Feed Corp. Corporation美国$18.5K

相关企业 · 同类产品

Hiep Hanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →