BSR Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BSR VIệT NAM
- 邮箱3
22
进口笔数
8
出口笔数
$63.3K
进口金额
$42.2K
出口金额
2025-02-11
最近进口
2024-12-10
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312319017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2T5EUU |
| 成立日期 | 2013-06-10 |
| 联系地址 | Số 63, đường Lê Văn Lương, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BSR VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 85, phố Trung Kính, tổ 2, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02432123961 |
| 邮箱 | vietnambsr@gmail.com |
| 传真 | 02432123960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $63.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $39.6K |
| 越南 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BSR Korea Corp. | 韩国 | 5 | $27.4K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Dr. Oregonin Inc. | 韩国 | 1 | $10.0K | 洗发剂 |
| Fnbio Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.4K | 其他食品制剂 |
| CG Bio Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.7K | 其他护肤品、人造身体部件 |
| SNE Co., Corp. | 韩国 | 1 | $2.7K | 鲜葡萄、鲜草莓 |
| Nico Medical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.5K | 医用粘性敷料、其他护肤品 |
| Me In Gold Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 半制黄金 |
| Jungle Monster | 韩国 | 1 | $2.0K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Ilssang Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.5K | 其他农林机械 |
| KCC Glass Corporation | 韩国 | 2 | $120 | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farm Trading Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $39.6K | 猫狗饲料 |
| Farm Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 洗发剂 | DR OREGONIN INC | 韩国 | $10.0K |
| 2025-01-15 | 鲜草莓 | SNE CO CORP ORATION | 韩国 | $2.7K |
| 2024-12-24 | 其他护肤品 | NICO MEDICAL CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-11-15 | 其他护肤品 | NICO MEDICAL CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2024-11-14 | 片状肥料≤10公斤 | KOSIFARMS CO | 韩国 | $800 |
| 2024-11-12 | 半制黄金 | ME IN GOLD CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-10-26 | 片状肥料≤10公斤 | STAR'S TECH CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2024-07-24 | 皮肤清洁剂 | SELENUS CORP | 韩国 | $116 |
| 2024-07-24 | 其他护肤品 | SELENUS CORP | 韩国 | $280 |
| 2024-07-24 | 其他护肤品 | SELENUS CORP | 韩国 | $480 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 猫狗饲料 | FARM TRADING CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2024-12-02 | 猫狗饲料 | FARM TRADING CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2024-11-18 | 猫狗饲料 | FARM TRADING CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2024-11-08 | 猫狗饲料 | FARM TRADING CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2024-10-21 | 猫狗饲料 | FARM TRADING CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2024-10-21 | 猫狗饲料 | FARM TRADING CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2024-10-14 | 猫狗饲料 | FARM TRADING CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2024-09-10 | 猫狗饲料 | FARM TRADING CO LTD | 越南 | $2.6K |