Kital Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KITAL VIệT NAM

90
进口笔数
103
出口笔数
$1.21M
进口金额
$114.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.1K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-09进口 $21.1K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $2.5K · 4 笔2023-11进口 $9.3K · 2 笔出口 $8.6K · 3 笔2023-12进口 $92.5K · 4 笔出口 $613 · 2 笔2024-01进口 $18.7K · 4 笔出口 $2.8K · 4 笔2024-02进口 $19.8K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-03进口 $23.6K · 2 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-04进口 $15.9K · 1 笔出口 $825 · 2 笔2024-05进口 $36.4K · 3 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-06进口 $39.1K · 3 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-07进口 $33.2K · 3 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-08进口 $60.9K · 3 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $2.1K · 5 笔2024-11进口 $55.3K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $54.9K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-02进口 $21.5K · 3 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-03进口 $55.5K · 2 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-04进口 $32.8K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-05进口 $30.2K · 3 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-06进口 $42.2K · 4 笔出口 $72 · 1 笔2025-07进口 $9.4K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-08进口 $31.7K · 3 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-09进口 $29.4K · 4 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $360 · 1 笔2025-11进口 $25.8K · 2 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.9K · 1 笔出口 $6.4K · 5 笔2026-02进口 $28.3K · 2 笔出口 $2.3K · 3 笔2026-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $4.6K · 3 笔2026-04进口 $126.7K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.1K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-09进口 $21.1K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $2.5K · 4 笔2023-11进口 $9.3K · 2 笔出口 $8.6K · 3 笔2023-12进口 $92.5K · 4 笔出口 $613 · 2 笔2024-01进口 $18.7K · 4 笔出口 $2.8K · 4 笔2024-02进口 $19.8K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-03进口 $23.6K · 2 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-04进口 $15.9K · 1 笔出口 $825 · 2 笔2024-05进口 $36.4K · 3 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-06进口 $39.1K · 3 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-07进口 $33.2K · 3 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-08进口 $60.9K · 3 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $2.1K · 5 笔2024-11进口 $55.3K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $54.9K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-02进口 $21.5K · 3 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-03进口 $55.5K · 2 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-04进口 $32.8K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-05进口 $30.2K · 3 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-06进口 $42.2K · 4 笔出口 $72 · 1 笔2025-07进口 $9.4K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-08进口 $31.7K · 3 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-09进口 $29.4K · 4 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $360 · 1 笔2025-11进口 $25.8K · 2 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.9K · 1 笔出口 $6.4K · 5 笔2026-02进口 $28.3K · 2 笔出口 $2.3K · 3 笔2026-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $4.6K · 3 笔2026-04进口 $126.7K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314400457
企查查编码QVNK7TY1WY
成立日期2017-05-12
联系地址Tầng 3, 39 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KITAL VIỆT NAM
企业英文名称KITAL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, 39 Nguyễn Thị Diệu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84838233868
邮箱info@kital.com.vn
传真+84838275925
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本91.8098亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
330290工业用芳香物质
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂
210390混合调味料
320290鞣制剂

出口

HS 编码产品
330210食品香料
481910瓦楞纸箱
330290工业用芳香物质

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡75$846.7K
中国12$341.1K
以色列2$21.0K
澳大利亚1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国76$97.9K
马来西亚19$10.1K
越南3$2.0K
新加坡1$250
菲律宾1$65

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scents & Blends Pte. Ltd.新加坡75$846.7K食品香料、工业用芳香物质
Jiangsu Hongze Chemical & Industry Co., Ltd.中国4$130.8K零售杀虫剂、零售除草剂
Jiangsu Hongze Chemicals & Industrial Co., Ltd.中国4$123.2K零售杀虫剂、零售杀菌剂
NGC Agrosciences International Co., Ltd.中国3$75.0K零售除草剂、零售杀虫剂
Agrimor Il Ltd以色列2$21.0K无环酰胺及衍生物、零售杀虫剂
Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd.中国1$12.2K零售杀虫剂、零售除草剂
All Natural Kitchen澳大利亚1$7混合调味料

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agrostar Technology Ltd.泰国76$97.9K食品香料、瓦楞纸箱
Scents & Blends Sdn. Bhd.马来西亚19$10.1K食品香料
SCENTS & BLENDS (THAILAND) CO., LTD.泰国2$3.6K食品香料
Agrostar Technology Ltd.越南2$1.6K食品香料
Scents & Blends Pte. Ltd.新加坡2$500精油及浓缩物、食品香料
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南1$377瓦楞纸箱、模制纸浆
Innovatrade Ingredients Corporation菲律宾1$65无糖可可粉、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24食品香料SCENTS & BLENDS PTE LTD新加坡$207
2026-04-24食品香料SCENTS & BLENDS PTE LTD新加坡$1.1K
2026-04-24食品香料SCENTS & BLENDS PTE LTD新加坡$885
2026-04-24食品香料SCENTS & BLENDS PTE LTD新加坡$207
2026-04-24食品香料SCENTS & BLENDS PTE LTD新加坡$609
2026-04-24食品香料SCENTS & BLENDS PTE LTD新加坡$350
2026-04-24食品香料SCENTS & BLENDS PTE LTD新加坡$10
2026-04-24食品香料SCENTS & BLENDS PTE LTD新加坡$275
2026-04-24食品香料SCENTS & BLENDS PTE LTD新加坡$378
2026-04-24食品香料SCENTS & BLENDS PTE LTD新加坡$251

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22食品香料SCENTS & BLENDS SDN BHD马来西亚$360
2026-04-22食品香料SCENTS & BLENDS SDN BHD马来西亚$680
2026-04-22食品香料SCENTS & BLENDS SDN BHD马来西亚$360
2026-04-22食品香料SCENTS & BLENDS SDN BHD马来西亚$1.4K
2026-04-21食品香料SCENTS & BLENDS (THAILAND) CO., LTD.$255
2026-03-25食品香料SCENTS & BLENDS (THAILAND) CO., LTD.$2.7K
2026-03-25食品香料SCENTS & BLENDS (THAILAND) CO., LTD.$120
2026-03-25食品香料SCENTS & BLENDS (THAILAND) CO., LTD.$500
2026-03-10食品香料AGROSTAR TECHNOLOGY LTD泰国$875
2026-03-06食品香料SCENTS & BLENDS SDN BHD马来西亚$360

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kital Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →