Kital Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KITAL VIệT NAM
- 邮箱11
90
进口笔数
103
出口笔数
$1.21M
进口金额
$114.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314400457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7TY1WY |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | Tầng 3, 39 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KITAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KITAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, 39 Nguyễn Thị Diệu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838233868 |
| 邮箱 | info@kital.com.vn |
| 传真 | +84838275925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 91.8098亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 320290 | 鞣制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 75 | $846.7K |
| 中国 | 12 | $341.1K |
| 以色列 | 2 | $21.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 76 | $97.9K |
| 马来西亚 | 19 | $10.1K |
| 越南 | 3 | $2.0K |
| 新加坡 | 1 | $250 |
| 菲律宾 | 1 | $65 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scents & Blends Pte. Ltd. | 新加坡 | 75 | $846.7K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Jiangsu Hongze Chemical & Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $130.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Jiangsu Hongze Chemicals & Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $123.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| NGC Agrosciences International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Agrimor Il Ltd | 以色列 | 2 | $21.0K | 无环酰胺及衍生物、零售杀虫剂 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| All Natural Kitchen | 澳大利亚 | 1 | $7 | 混合调味料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrostar Technology Ltd. | 泰国 | 76 | $97.9K | 食品香料、瓦楞纸箱 |
| Scents & Blends Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $10.1K | 食品香料 |
| SCENTS & BLENDS (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | 2 | $3.6K | 食品香料 |
| Agrostar Technology Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 食品香料 |
| Scents & Blends Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $500 | 精油及浓缩物、食品香料 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $377 | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| Innovatrade Ingredients Corporation | 菲律宾 | 1 | $65 | 无糖可可粉、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS PTE LTD | 新加坡 | $207 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS PTE LTD | 新加坡 | $885 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS PTE LTD | 新加坡 | $207 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS PTE LTD | 新加坡 | $609 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS PTE LTD | 新加坡 | $350 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS PTE LTD | 新加坡 | $10 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS PTE LTD | 新加坡 | $275 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS PTE LTD | 新加坡 | $378 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS PTE LTD | 新加坡 | $251 |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS SDN BHD | 马来西亚 | $360 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS SDN BHD | 马来西亚 | $680 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS SDN BHD | 马来西亚 | $360 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS (THAILAND) CO., LTD. | — | $255 |
| 2026-03-25 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS (THAILAND) CO., LTD. | — | $2.7K |
| 2026-03-25 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS (THAILAND) CO., LTD. | — | $120 |
| 2026-03-25 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS (THAILAND) CO., LTD. | — | $500 |
| 2026-03-10 | 食品香料 | AGROSTAR TECHNOLOGY LTD | 泰国 | $875 |
| 2026-03-06 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS SDN BHD | 马来西亚 | $360 |