Thai Son Trade Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 1000伏以下电路保护器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THáI SơN

24
进口笔数
2
出口笔数
$1.55M
进口金额
$610
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-03-24
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $670.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $453.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $347 · 1 笔2025-11进口 $168.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $670.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $264 · 1 笔2026-04进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $453.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $347 · 1 笔2025-11进口 $168.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $670.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $264 · 1 笔2026-04进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301444513
企查查编码QVNNNV475N
成立日期1998-10-05
联系地址Số 3/13, Đường Quốc Hương, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÁI SƠN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin
电话+842839975671
传真9975672
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536301000伏以下电路保护器
847149其他自动数据处理系统
851779通信设备零件
847170存储单元
851762通信设备
854420同轴电缆
847150自动数据处理机处理部件
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
850720铅酸蓄电池

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
680423天然石磨轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚5$1.12M
澳大利亚9$134.1K
爱尔兰1$80.9K
中国6$80.4K
泰国2$47.6K
新加坡3$42.3K
捷克1$15.9K
挪威1$15.4K
菲律宾1$5.5K
中国台湾1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利1$347
英国1$264

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H Enterprise Solutions Pte. Ltd.新加坡7$1.27M其他自动数据处理系统、通信设备
Lightning Protection International Pty Ltd澳大利亚9$134.1K1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器
Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd.中国1$51.3K通信设备零件、其他电路开关装置
Sperry Power Pte. Ltd.新加坡2$41.4K1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器
EHES Pte. Ltd.新加坡1$18.2K其他自动数据处理系统、存储单元
Emerson Process Management Malaysia马来西亚1$15.4K阀门龙头、垫片套装
Zhuhai Hansen Technology Co., Ltd.中国2$11.7K同轴电缆、其他电路开关装置
Leoch Battery Pte. Ltd.1$9.4K铅酸蓄电池、精炼铅

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Andreas Rapp奥地利1$347天然石磨轮
ZoteFoams PLC英国1$264氟聚合物(PTFE除外)、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02通信设备零件HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2026-04-02其他电路开关装置HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2026-04-02通信设备零件HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$10.8K
2026-04-02通信设备零件HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2026-04-02通信设备零件HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$377
2026-04-02其他电路开关装置HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$50
2026-04-02通信设备零件HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$445
2026-04-02其他电路开关装置HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$169
2026-04-02通信设备零件HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$10.8K
2026-04-02其他电路开关装置HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$21

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24自粘塑料卷ZOTEFOAMS PLC英国$264
2025-10-14天然石磨轮ANDREAS RAPP奥地利$347

相关企业 · 同类产品

Thai Son Trade Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →