Thai Son Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 1000伏以下电路保护器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THáI SơN
24
进口笔数
2
出口笔数
$1.55M
进口金额
$610
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-03-24
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301444513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNV475N |
| 成立日期 | 1998-10-05 |
| 联系地址 | Số 3/13, Đường Quốc Hương, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÁI SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +842839975671 |
| 传真 | 9975672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $1.12M |
| 澳大利亚 | 9 | $134.1K |
| 爱尔兰 | 1 | $80.9K |
| 中国 | 6 | $80.4K |
| 泰国 | 2 | $47.6K |
| 新加坡 | 3 | $42.3K |
| 捷克 | 1 | $15.9K |
| 挪威 | 1 | $15.4K |
| 菲律宾 | 1 | $5.5K |
| 中国台湾 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $347 |
| 英国 | 1 | $264 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H Enterprise Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.27M | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| Lightning Protection International Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $134.1K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.3K | 通信设备零件、其他电路开关装置 |
| Sperry Power Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $41.4K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| EHES Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.2K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| Emerson Process Management Malaysia | 马来西亚 | 1 | $15.4K | 阀门龙头、垫片套装 |
| Zhuhai Hansen Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| Leoch Battery Pte. Ltd. | 1 | $9.4K | 铅酸蓄电池、精炼铅 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andreas Rapp | 奥地利 | 1 | $347 | 天然石磨轮 |
| ZoteFoams PLC | 英国 | 1 | $264 | 氟聚合物(PTFE除外)、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 其他电路开关装置 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-02 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-02 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $377 |
| 2026-04-02 | 其他电路开关装置 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-02 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $445 |
| 2026-04-02 | 其他电路开关装置 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $169 |
| 2026-04-02 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-02 | 其他电路开关装置 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 自粘塑料卷 | ZOTEFOAMS PLC | 英国 | $264 |
| 2025-10-14 | 天然石磨轮 | ANDREAS RAPP | 奥地利 | $347 |