Truong Son Construction & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 简单切割花岗岩
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Trường Sơn
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$207.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101111309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82V4NH8 |
| 成立日期 | 2000-12-28 |
| 联系地址 | Khu Hoà Bình, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUONG SON CONSTRUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Hoà Bình, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842438783513 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $158.8K |
| 老挝 | 2 | $48.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh An 11 Co., Ltd. | 越南 | 4 | $158.8K | 简单切割花岗岩、其他钢铁结构体 |
| Thanh An 11 Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $48.9K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 简单切割花岗岩 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $8.0K |
| 2025-11-11 | 简单切割花岗岩 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2025-11-01 | 简单切割花岗岩 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $17.5K |
| 2025-10-27 | 简单切割花岗岩 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $440 |
| 2025-10-27 | 简单切割花岗岩 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2025-10-27 | 简单切割花岗岩 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $18.2K |
| 2025-10-08 | 简单切割花岗岩 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $32.8K |
| 2025-10-08 | 简单切割花岗岩 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $8.1K |
| 2025-09-18 | 简单切割花岗岩 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $88.9K |
| 2025-09-18 | 简单切割花岗岩 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $14.1K |