AAL AGRI VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AAL AGRI VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$136.2K
出口金额
—
最近进口
2023-12-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110344726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4YYPUA |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Xóm Trại, Thôn Phú Mỹ, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AAL AGRI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AAL AGRI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +84904279300 |
| 邮箱 | aal.agrivn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 3 | $102.0K |
| 越南 | 1 | $34.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUHAMMAD SALEEM MUHAMMAD SIDDIQ | 巴基斯坦 | 2 | $69.1K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| MUHAMMAD SALIM MUHAMMAD SIDDIQ | 越南 | 1 | $34.2K | 3公斤以上红茶 |
| MUHAMMAD SALIM MUHAMMAD SIDDIQ | 巴基斯坦 | 1 | $32.9K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 3公斤以上红茶 | MUHAMMAD SALEEM MUHAMMAD SIDDIQ | 巴基斯坦 | $35.1K |
| 2023-10-10 | 3公斤以上红茶 | MUHAMMAD SALIM MUHAMMAD SIDDIQ | 越南 | $34.2K |
| 2023-07-19 | 3公斤以上红茶 | MUHAMMAD SALEEM MUHAMMAD SIDDIQ | 巴基斯坦 | $34.0K |
| 2023-06-19 | 3公斤以上红茶 | MUHAMMAD SALIM MUHAMMAD SIDDIQ | 巴基斯坦 | $32.9K |