Vinastar Mineral Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khoáng Sản Vinastar
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$1.14M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106903749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ63H1K |
| 成立日期 | 2015-07-15 |
| 联系地址 | NO10E-LK20 khu đất dịch vụ Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN VINASTAR |
| 企业英文名称 | VINASTAR MINERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0986727329 |
| 邮箱 | Trieu.fame@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $962.7K |
| 马来西亚 | 4 | $40.0K |
| 科威特 | 1 | $12.8K |
| 阿联酋 | 1 | $12.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GY A Electronics & General Trading LLC | 越南 | 15 | $197.9K | 切割大理石 |
| Marble House for Marbles TR | 越南 | 11 | $170.8K | 切割大理石 |
| Palmyra for Sanitary Ware & Contracting Co. | 越南 | 9 | $125.2K | 切割大理石 |
| Al Ateeq Stone & Marble Trading | 越南 | 6 | $85.6K | 切割大理石 |
| Modelstone Unip, Lda. | 葡萄牙 | 4 | $72.0K | 切割大理石 |
| AMCO Marble FZ LLC | 阿联酋 | 5 | $64.0K | 切割大理石、其他水泥制品 |
| Quality Marble & Granite Trading and Scratching | 越南 | 3 | $62.0K | 切割大理石 |
| Servotek Group Building Material W.L.L. | 越南 | 3 | $53.5K | 切割大理石 |
| 0b4c36821a5e252af1da5d3466e68464 | 4 | $45.5K | ||
| SE SUPREME MARBLE & GRANITE SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $40.0K | 加工大理石制品、切割大理石 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 切割大理石 | SE SUPREME MARBLE & GRANITE SDN BHD | 马来西亚 | $8.5K |
| 2026-04-15 | 切割大理石 | SE SUPREME MARBLE & GRANITE SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-02-11 | 切割大理石 | SE SUPREME MARBLE & GRANITE SDN BHD | 马来西亚 | $11.3K |
| 2026-02-11 | 切割大理石 | SE SUPREME MARBLE & GRANITE SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-02-07 | 切割大理石 | PALMYRA FOR SANITARY WARE & CONTRACTING CO. | — | $13.9K |
| 2026-02-03 | 切割大理石 | QUALITY MARBLE + GRANITE TR + SCRAT | — | $17.6K |
| 2026-02-03 | 切割大理石 | QUALITY MARBLE + GRANITE TR + SCRAT | — | $23.2K |
| 2026-01-27 | 切割大理石 | MODELSTONE UNIP LDA | — | $4.2K |
| 2026-01-27 | 切割大理石 | MODELSTONE UNIP LDA | — | $10.2K |
| 2026-01-26 | 切割大理石 | SE SUPREME MARBLE & GRANITE SDN BHD | 马来西亚 | $11.0K |