Vinastar Mineral Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 切割大理石

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khoáng Sản Vinastar

0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$1.14M
出口金额
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106903749
企查查编码QVNJJ63H1K
成立日期2015-07-15
联系地址NO10E-LK20 khu đất dịch vụ Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN VINASTAR
企业英文名称VINASTAR MINERAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0986727329
邮箱Trieu.fame@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
680221切割大理石

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$962.7K
马来西亚4$40.0K
科威特1$12.8K
阿联酋1$12.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GY A Electronics & General Trading LLC越南15$197.9K切割大理石
Marble House for Marbles TR越南11$170.8K切割大理石
Palmyra for Sanitary Ware & Contracting Co.越南9$125.2K切割大理石
Al Ateeq Stone & Marble Trading越南6$85.6K切割大理石
Modelstone Unip, Lda.葡萄牙4$72.0K切割大理石
AMCO Marble FZ LLC阿联酋5$64.0K切割大理石、其他水泥制品
Quality Marble & Granite Trading and Scratching越南3$62.0K切割大理石
Servotek Group Building Material W.L.L.越南3$53.5K切割大理石
0b4c36821a5e252af1da5d3466e684644$45.5K
SE SUPREME MARBLE & GRANITE SDN BHD马来西亚4$40.0K加工大理石制品、切割大理石

近期贸易明细

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15切割大理石SE SUPREME MARBLE & GRANITE SDN BHD马来西亚$8.5K
2026-04-15切割大理石SE SUPREME MARBLE & GRANITE SDN BHD马来西亚$3.0K
2026-02-11切割大理石SE SUPREME MARBLE & GRANITE SDN BHD马来西亚$11.3K
2026-02-11切割大理石SE SUPREME MARBLE & GRANITE SDN BHD马来西亚$3.1K
2026-02-07切割大理石PALMYRA FOR SANITARY WARE & CONTRACTING CO.$13.9K
2026-02-03切割大理石QUALITY MARBLE + GRANITE TR + SCRAT$17.6K
2026-02-03切割大理石QUALITY MARBLE + GRANITE TR + SCRAT$23.2K
2026-01-27切割大理石MODELSTONE UNIP LDA$4.2K
2026-01-27切割大理石MODELSTONE UNIP LDA$10.2K
2026-01-26切割大理石SE SUPREME MARBLE & GRANITE SDN BHD马来西亚$11.0K

相关企业 · 同类产品

Vinastar Mineral Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →