Hanoi SJ Corporation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH HANOI SJ CORPORATION
214
进口笔数
0
出口笔数
$929.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300853570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUATSD2E |
| 成立日期 | 2014-07-09 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANOI SJ CORPORATION |
| 企业英文名称 | HANOI SJ CORPORATION COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842223699590 |
| 邮箱 | sjhanoivn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 106.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 202 | $702.4K |
| 中国 | 4 | $199.2K |
| 韩国 | 8 | $27.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 102 | $353.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 101 | $349.5K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Chenggong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $195.0K | 激光机床 |
| SJ Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $27.7K | 可互换冲压工具、其他钢铁非螺纹件 |
| Raonoptics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.8K | 其他印刷机零件、带接头绝缘电线 |
| Langfang Gaoji Auto Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他橡塑机械、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 自粘塑料卷 | DST Vina Co., Ltd. | 越南 | $182 |
| 2026-06-25 | 自粘塑料卷 | DST Vina Co., Ltd. | 越南 | $406 |
| 2026-06-25 | 自粘塑料卷 | DST Vina Co., Ltd. | 越南 | $213 |
| 2026-06-25 | 自粘塑料卷 | DST Vina Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-25 | 自粘塑料片 | DST Vina Co., Ltd. | 越南 | $532 |
| 2026-06-24 | 自粘塑料卷 | DST Vina Co., Ltd. | 越南 | $213 |
| 2026-06-24 | 自粘塑料卷 | DST Vina Co., Ltd. | 越南 | $182 |
| 2026-06-24 | 自粘塑料卷 | DST Vina Co., Ltd. | 越南 | $406 |
| 2026-06-24 | 自粘塑料卷 | DST Vina Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-24 | 自粘塑料片 | DST Vina Co., Ltd. | 越南 | $532 |