Fulilai Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI FULILAI
16
进口笔数
0
出口笔数
$330.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301234051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0T6648 |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | Số 18 Đường Lý Thần Tông, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI FULILAI |
| 企业英文名称 | FULILAI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 18 Đường Lý Thần Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84984284543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $330.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Bosheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $142.4K | LED照明装置、电力控制板 |
| Ping Cheung San Yu Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.9K | 混合蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang City Hequan Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.4K | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Guangxi Pingxiang Guangcheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 其他鲜蘑菇、耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 塑料卫浴器具 | PING CHEUNG SAN YU TRADING CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-04-20 | 塑料卫浴器具 | PING CHEUNG SAN YU TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-04-20 | 塑料卫浴器具 | PING CHEUNG SAN YU TRADING CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-04-20 | 塑料卫浴器具 | PING CHEUNG SAN YU TRADING CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-04-20 | 其他气泵 | PING CHEUNG SAN YU TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-04-20 | 塑料卫浴器具 | PING CHEUNG SAN YU TRADING CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-04-20 | 其他气泵 | PING CHEUNG SAN YU TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-04-20 | 塑料卫浴器具 | PING CHEUNG SAN YU TRADING CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-03-31 | 鲜洋葱青葱 | PING CHEUNG SAN YU TRADING CO., LTD | 中国 | $14.4K |
| 2023-03-31 | 混合蔬菜 | PING CHEUNG SAN YU TRADING CO., LTD | 中国 | $30.6K |