DTS Industry Manufacture & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Công Nghiệp Dts
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$5.41M
出口金额
—
最近进口
2025-03-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107164610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RCH5EA |
| 成立日期 | 2015-12-04 |
| 联系地址 | Đội 8, thôn Thượng Phúc, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Công Nghiệp Dts |
| 企业英文名称 | DTS INDUSTRY MANUFACTURE & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 8, thôn Thượng Phúc, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $5.41M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $5.41M | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 加强橡胶带 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-03-28 | 铝合金管 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-03-28 | 其他钢铁制品 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-03-28 | 其他塑料制品 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-03-28 | 其他电气开关 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-03-28 | 清洁用布 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-03-28 | 螺纹螺母 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-03-28 | 加强橡胶带 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-03-28 | 电器装置零件 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-03-28 | 橡胶处理织物 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |