DTS Industry Manufacture & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 加强橡胶带

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Công Nghiệp Dts

0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$5.41M
出口金额
最近进口
2025-03-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.2K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107164610
企查查编码QVN8RCH5EA
成立日期2015-12-04
联系地址Đội 8, thôn Thượng Phúc, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Công Nghiệp Dts
企业英文名称DTS INDUSTRY MANUFACTURE & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 8, thôn Thượng Phúc, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.)
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
401019加强橡胶带
630710清洁用布
848210滚珠轴承
391990自粘塑料片
590610橡胶处理织物
391723硬质PVC管
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$5.41M

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南59$5.41M钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销

近期贸易明细

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-28加强橡胶带TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD越南$7
2025-03-28铝合金管TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD越南$25
2025-03-28其他钢铁制品TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD越南$24
2025-03-28其他塑料制品TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD越南$11
2025-03-28其他电气开关TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD越南$42
2025-03-28清洁用布TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD越南$31
2025-03-28螺纹螺母TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD越南$12
2025-03-28加强橡胶带TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD越南$3
2025-03-28电器装置零件TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD越南$100
2025-03-28橡胶处理织物TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD越南$175

相关企业 · 同类产品

DTS Industry Manufacture & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →