PT Look Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 未装配隐形镜片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PTLOOK
11
进口笔数
0
出口笔数
$131.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315618093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99KWU72 |
| 成立日期 | 2019-04-09 |
| 联系地址 | 506/49/23 Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PTLOOK |
| 企业英文名称 | PTLOOK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 506/49/23 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900130 | 未装配隐形镜片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $94.0K |
| 马来西亚 | 3 | $37.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corecon Inc. | 韩国 | 6 | $64.1K | 未装配隐形镜片 |
| a2ca0ba1185f04a39d23509318bd75f6 | 3 | $37.9K | ||
| Inter Cl Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.0K | 未装配隐形镜片 |
| Gaianet Co. | 韩国 | 1 | $9.0K | 未装配隐形镜片、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 未装配隐形镜片 | MAXVUE VISION SDN BHD | 马来西亚 | $14.3K |
| 2026-04-15 | 未装配隐形镜片 | MAXVUE VISION SDN BHD | 马来西亚 | $14.3K |
| 2026-03-27 | 未装配隐形镜片 | Inter Cl Co., Ltd. | 韩国 | $21.0K |
| 2026-03-16 | 未装配隐形镜片 | MAXVUE VISION SDN BHD | 马来西亚 | $9.2K |
| 2025-09-24 | 未装配隐形镜片 | MAXVUE VISION SDN BHD | 马来西亚 | $15 |
| 2025-07-18 | 未装配隐形镜片 | CORECON INC | 韩国 | $3.6K |
| 2025-07-18 | 未装配隐形镜片 | CORECON INC | 韩国 | $3.6K |
| 2025-07-18 | 未装配隐形镜片 | CORECON INC | 韩国 | $3.6K |
| 2025-07-18 | 未装配隐形镜片 | CORECON INC | 韩国 | $5.1K |
| 2025-07-03 | 未装配隐形镜片 | GAIANET CO | 韩国 | $427 |