Thanh An Equipment Supply Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CUNG CấP THIếT Bị THàNH AN
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$228.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108981887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXUXTT2 |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | Tổ 22 ngách 353/67 đường Bát Khối, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG CẤP THIẾT BỊ THÀNH AN |
| 企业英文名称 | THANH AN EQUIPMENT SUPPLY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 22 ngách 353/67 đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 9 | $228.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | 9 | $228.7K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $98 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $207 |
| 2026-03-03 | 工业电炉 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $491 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $194 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $45 |
| 2026-03-03 | 钢铁螺钉螺栓 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $1.1K |
| 2026-03-03 | 非金属测试机 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $69 |
| 2026-03-03 | 混凝土搅拌机 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $613 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $378 |
| 2026-03-03 | 矿物材料模具 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $442 |