Vietnam Technical Services & Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT Và THIếT Bị CôNG NGHIệP Vũ GIA
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$18.5K
出口金额
—
最近进口
2024-06-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502467996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHPJ4YJ |
| 成立日期 | 2022-01-04 |
| 联系地址 | QL51, Khu Phố Tân Lộc, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VŨ GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58, Đường Nguyễn Trãi, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84398391398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $17.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $832 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $17.6K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Kingspan Insulated Panels Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $832 | 纸制餐具、矿物棉 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 纸制餐具 | KINGSPAN INSULATED PANELS PTY LTD | 澳大利亚 | $832 |
| 2023-09-07 | PVC地板/墙覆盖物 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-09-05 | PVC地板/墙覆盖物 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-06-12 | 不锈钢管件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2023-06-12 | 不锈钢焊管 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $360 |
| 2023-06-12 | 聚酯油漆 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2023-06-12 | 其他塑料制品 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-06-12 | 不锈钢管件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2023-06-12 | 不锈钢焊管 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $169 |
| 2023-06-12 | 纤维纸板手提包 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |